bourricot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con lừa nhỏ: Từ "bourricot" dùng để chỉ một con lừa có kích thước nhỏ. Đây là một từ thông tục, thân mật trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants adorent faire un tour sur le bourricot. (Bọn trẻ rất thích được cưỡi một vòng trên con lừa nhỏ.)
- Au marché, un vieil homme vendait des légumes tirés par son bourricot. (Ở chợ, một ông lão bán rau củ được con lừa nhỏ của ông kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être têtu comme un bourricot": Cứng đầu cứng cổ như một con lừa.
- Arrête de discuter, tu es têtu comme un bourricot ! (Đừng tranh cãi nữa, cậu cứng đầu cứng cổ như một con lừa ấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Bourrique (danh từ giống cái): Con lừa cái; cũng là một từ thông tục để chỉ con lừa nói chung, đôi khi dùng để mắng ai đó là đồ ngu ngốc.
- Il est vraiment une bourrique, il ne comprend rien. (Hắn ta đúng là đồ ngu, chẳng hiểu gì cả.)
Từ đồng nghĩa
- Âne (danh từ giống đực): Con lừa. Đây là từ phổ thông và trung lập hơn "bourricot".
- Baudet (danh từ giống đực): Con lừa đực, lừa giống.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le bourricot": Làm việc nặng nhọc, cật lực như một con thồ hàng.
- J'ai fait le bourricot toute la journée pour déménager. (Tôi đã làm việc cật lực như con thồ hàng cả ngày để chuyển nhà.)
danh từ giống đực
- con lừa nhỏ