bourricot

Học thuật
Thân thiện
bourricot

Un bourricot porte deux paniers de légumes sur un chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lừa nhỏ: Từ "bourricot" dùng để chỉ một con lừa kích thước nhỏ. Đâymột từ thông tục, thân mật trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants adorent faire un tour sur le bourricot. (Bọn trẻ rất thích được cưỡi một vòng trên con lừa nhỏ.)
    • Au marché, un vieil homme vendait des légumes tirés par son bourricot. (Ở chợ, một ông lão bán rau củ được con lừa nhỏ của ông kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être têtu comme un bourricot": Cứng đầu cứng cổ như một con lừa.
    • Arrête de discuter, tu es têtu comme un bourricot ! (Đừng tranh cãi nữa, cậu cứng đầu cứng cổ như một con lừa ấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrique (danh từ giống cái): Con lừa cái; cũngmột từ thông tục để chỉ con lừa nói chung, đôi khi dùng để mắng ai đóđồ ngu ngốc.
    • Il est vraiment une bourrique, il ne comprend rien. (Hắn ta đúngđồ ngu, chẳng hiểu cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Âne (danh từ giống đực): Con lừa. Đây là từ phổ thông trung lập hơn "bourricot".
  • Baudet (danh từ giống đực): Con lừa đực, lừa giống.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le bourricot": Làm việc nặng nhọc, cật lực như một con thồ hàng.
    • J'ai fait le bourricot toute la journée pour déménager. (Tôi đã làm việc cật lực như con thồ hàng cả ngày để chuyển nhà.)
bourricot

Un bourricot porte deux paniers de légumes sur un chemin de campagne.

danh từ giống đực
  1. con lừa nhỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourricot"