bourriquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Tời kéo vật liệu: Một thiết bị cơ khí, thường là một tang trống quay tay, dùng để nâng hoặc kéo vật liệu, hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers ont utilisé un bourriquet pour monter les sacs de ciment. (Các công nhân đã sử dụng một cái tời kéo để đưa những bao xi măng lên.)
- Le bourriquet manuel est essentiel sur ce chantier. (Cái tời kéo tay là thiết bị thiết yếu trên công trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng cụ thể, "bourriquet" có thể đề cập đến các loại tời nhỏ, có công suất thấp, thường được vận hành bằng tay.
Biến thể và từ gần giống
- Treuil (danh từ giống đực): Tời, tời kéo. Đây là từ tổng quát và phổ biến hơn để chỉ thiết bị nâng kéo.
- Palant (danh từ giống đực): Một loại tời quay tay cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Treuil (tời)
- Winch (tời - từ mượn tiếng Anh, được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) tời kéo vật liệu