bourriquet

Học thuật
Thân thiện
bourriquet

Un ouvrier utilise un bourriquet pour soulever des sacs de ciment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Tời kéo vật liệu: Một thiết bị cơ khí, thườngmột tang trống quay tay, dùng để nâng hoặc kéo vật liệu, hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ouvriers ont utilisé un bourriquet pour monter les sacs de ciment. (Các công nhân đã sử dụng một cái tời kéo để đưa những bao xi măng lên.)
    • Le bourriquet manuel est essentiel sur ce chantier. (Cái tời kéo taythiết bị thiết yếu trên công trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng cụ thể, "bourriquet" có thể đề cập đến các loại tời nhỏ, có công suất thấp, thường được vận hành bằng tay.
Biến thể từ gần giống
  • Treuil (danh từ giống đực): Tời, tời kéo. Đâytừ tổng quát phổ biến hơn để chỉ thiết bị nâng kéo.
  • Palant (danh từ giống đực): Một loại tời quay tay cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Treuil (tời)
  • Winch (tời - từ mượn tiếng Anh, được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật)
bourriquet

Un ouvrier utilise un bourriquet pour soulever des sacs de ciment.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) tời kéo vật liệu

Từ gần giống