boursouflure

Học thuật
Thân thiện
boursouflure

Une boursouflure est apparue sur son bras après la piqûre d'insecte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ phồng, chỗ sưng: Một vùng da hoặc bề mặt bị sưng lên, căng phồng ra do tích tụ chất lỏng, không khí hoặc một nguyên nhân bệnh lý.
    • Tính chất kêu rỗng (của lời văn, phong cách): Nghĩa bóng, chỉ đặc điểm khoa trương, phô trương nhưng trống rỗng, thiếu nội dung thực chất trong cách diễn đạt, văn phong.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chỗ sưng):

    • Une boursouflure sous les yeux peut être due à la fatigue. (Một chỗ sưng dưới mắt có thể là do mệt mỏi.)
    • La brûlure a provoqué une boursouflure sur la peau. (Vết bỏng đã gây ra một chỗ phồng trên da.)
  • Nghĩa bóng (tính chất rỗng tuếch):

    • Le style de ce discours est plein de boursouflure. (Phong cách của bài diễn văn này đầy sự kêu rỗng.)
    • Il faut éviter la boursouflure dans l'écriture académique. (Cần tránh sự phô trương rỗng tuếch trong văn viết học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boursouflure du style": sự phù phiếm, khoa trương trong văn phong.
    • Les critiques ont dénoncé la boursouflure du style de l'auteur. (Các nhà phê bình đã lên án tính chất kêu rỗng trong văn phong của tác giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Boursouflé (tính từ): bị phồng lên, sưng phù; (về phong cách) khoa trương, phù phiếm.

    • Un visage boursouflé. (Một khuôn mặt sưng phù.)
    • Un texte boursouflé de métaphores inutiles. (Một văn bản phù phiếm với những phép ẩn dụ không cần thiết.)
  • Boursoufler (động từ): làm phồng lên, làm sưng lên; trở nên khoa trương.

    • L'infection a boursouflé la plaie. (Nhiễm trùng đã làm vết thương sưng phồng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Gonflement (sự sưng lên), enflure (chỗ sưng), œdème (phù nề).
  • Nghĩa bóng: Emphase (sự nhấn mạnh quá mức), grandiloquence (lối nói khoa trương), inflation verbale (sự phình to về ngôn từ).
boursouflure

Une boursouflure est apparue sur son bras après la piqûre d'insecte.

danh từ giống cái
  1. chỗ phồng, chỗ sưng
    • Une boursouflure sous les yeux
      chỗ sưng dưới mắt
  2. tính chất kêu rỗng (của lời văn..)

Từ gần giống