boursoufler

Học thuật
Thân thiện
boursoufler

La piqûre d'insecte a fait boursoufler sa peau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm phồng lên, làm sưng lên: Hành động khiến cho một bộ phận trên cơ thể hoặc một vật thể trở nên to hơn, căng lên một cách bất thường, thường do chứa đầy chất lỏng hoặc khí bên trong.
    • Làm căng phồng, thổi phồng (nghĩa bóng): Khiến cho một câu chuyện, một sự việc trở nên quá mức, phóng đại so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L’infection a boursouflé son visage. (Nhiễm trùng đã làm sưng phồng khuôn mặt anh ấy.)
    • La chaleur peut boursoufler le bois. (Hơi nóng có thể làm cho gỗ bị phồng lên.)
    • Il a boursouflé les faits pour rendre son histoire plus dramatique. (Anh ta đã thổi phồng sự việc để câu chuyện của mình thêm kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se boursoufler" (tự động từ): Tự phồng lên, tự sưng lên.
    • Sous l'effet de l'allergie, sa paupière s'est boursouflée. (Dưới tác động của dị ứng, mắt ấy đã bị sưng phồng lên.)
    • La pâte à pain commence à se boursoufler. (Bột bánh mì bắt đầu nở phồng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Boursouflé, boursouflée (tính từ): Bị phồng lên, bị sưng lên; căng phồng, khoa trương (về văn phong).

    • Un style boursouflé. (Một lối văn cầu kỳ, khoa trương.)
    • Des joues boursouflées par la fatigue. (Đôi sưng húp mệt mỏi.)
  • Boursouflure (danh từ): Chỗ phồng, chỗ sưng; sự phồng, sự sưng.

    • Des boursouflures sur la peau. (Những chỗ phồng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonfler: Làm phồng, bơm căng (thường dùng cho bóng, lốp xe, hoặc nghĩa bóng).
  • Enfler: Làm sưng lên (thường dùng cho các bộ phận cơ thể do bệnh tật hoặc chấn thương).
  • Exagérer: Phóng đại, thổi phồng (nghĩa bóng, về lời nói, sự việc).
Từ trái nghĩa
  • Dégonfler: Làm xẹp xuống.
  • Aplatir: Làm dẹt xuống.
boursoufler

La piqûre d'insecte a fait boursoufler sa peau.

ngoại động từ
  1. làm phồng lên, làm sưng lên
    • Maladie qui boursoufle la peau
      bệnh làm phồng da

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boursoufler"