bousiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (thân mật):
- Làm ẩu, làm một cách cẩu thả, vội vàng: Chỉ việc thực hiện một công việc một cách thiếu cẩn thận, không chỉn chu, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
- Làm hỏng, phá hỏng: Chỉ việc làm hư hại, phá hủy một vật gì đó, thường do hành động vụng về, thiếu kỹ năng hoặc cố ý.
Nội động từ (ít phổ biến hơn):
- Trét vách đất: Một nghĩa cổ hơn, chỉ hành động trong xây dựng thô sơ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a bousillé son devoir en le faisant à la dernière minute. (Nó đã làm ẩu bài tập về nhà vì làm vào phút chót.)
- Ne touche pas à l'ordinateur, tu vas le bousiller ! (Đừng có động vào cái máy tính, mày sẽ làm hỏng nó mất!)
- Le mauvais temps a complètement bousillé nos projets de pique-nique. (Thời tiết xấu đã hoàn toàn phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire bousiller" (thông tục): bị giết, bị tiêu diệt.
- Dans ce film, le méchant se fait bousiller à la fin. (Trong bộ phim đó, kẻ xấu bị giết vào cuối phim.)
- Mon portable s'est fait bousiller quand il est tombé dans l'eau. (Điện thoại di động của tôi bị hỏng khi rơi xuống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Bousillage (danh từ): việc làm ẩu, sản phẩm làm ẩu; sự hư hỏng.
- C'est du bousillage, il faut tout refaire ! (Đây là đồ làm ẩu, phải làm lại hết!)
Từ đồng nghĩa
- Gâcher (ngoại động từ): làm hỏng, làm hư.
- Abîmer (ngoại động từ): làm hư hại.
- Saboter (ngoại động từ): phá hoại (có chủ ý).
- Bâcler (ngoại động từ): làm tháu, làm qua loa cho xong (gần nghĩa với "làm ẩu").
Từ trái nghĩa
- Réussir (ngoại động từ): làm thành công.
- Soigner (ngoại động từ): làm cẩn thận, tỉ mỉ.
- Réparer (ngoại động từ): sửa chữa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bousiller" chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã (). Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nên dùng các từ đồng nghĩa như "abîmer" hoặc "détériorer".
- Nghĩa "bị giết" của cụm "se faire bousiller" thuộc ngôn ngữ thông tục (), thường dùng trong phim ảnh, tiểu thuyết hoặc lời nói hàng ngày.
nội động từ
- trét vách đất
ngoại động từ
- (thân mật) làm ẩu
- Bousiller une compositionlàm ẩu bài tập làm văn
- (thân mật) làm hỏng, phá hỏng
- Bousiller une voiturephá hỏng cái xe
- se faire bousiller(thông tục) bị giết