bousiller

nội động từ
  1. trét vách đất
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm ẩu
    • Bousiller une composition
      làm ẩu bài tập làm văn
  2. (thân mật) làm hỏng, phá hỏng
    • Bousiller une voiture
      phá hỏng cái xe
    • se faire bousiller
      (thông tục) bị giết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bousiller"