bousiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):

    • Làm ẩu, làm một cách cẩu thả, vội vàng: Chỉ việc thực hiện một công việc một cách thiếu cẩn thận, không chỉn chu, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
    • Làm hỏng, phá hỏng: Chỉ việc làm hư hại, phá hủy một vật đó, thường do hành động vụng về, thiếu kỹ năng hoặc cố ý.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Trét vách đất: Một nghĩa cổ hơn, chỉ hành động trong xây dựng thô sơ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a bousillé son devoir en le faisant à la dernière minute. ( đã làm ẩu bài tập về nhà làm vào phút chót.)
    • Ne touche pas à l'ordinateur, tu vas le bousiller ! (Đừng động vào cái máy tính, mày sẽ làm hỏng mất!)
    • Le mauvais temps a complètement bousillé nos projets de pique-nique. (Thời tiết xấu đã hoàn toàn phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire bousiller" (thông tục): bị giết, bị tiêu diệt.
    • Dans ce film, le méchant se fait bousiller à la fin. (Trong bộ phim đó, kẻ xấu bị giết vào cuối phim.)
    • Mon portable s'est fait bousiller quand il est tombé dans l'eau. (Điện thoại di động của tôi bị hỏng khi rơi xuống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bousillage (danh từ): việc làm ẩu, sản phẩm làm ẩu; sự hư hỏng.
    • C'est du bousillage, il faut tout refaire ! (Đâyđồ làm ẩu, phải làm lại hết!)
Từ đồng nghĩa
  • Gâcher (ngoại động từ): làm hỏng, làm hư.
  • Abîmer (ngoại động từ): làm hư hại.
  • Saboter (ngoại động từ): phá hoại ( chủ ý).
  • Bâcler (ngoại động từ): làm tháu, làm qua loa cho xong (gần nghĩa với "làm ẩu").
Từ trái nghĩa
  • Réussir (ngoại động từ): làm thành công.
  • Soigner (ngoại động từ): làm cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Réparer (ngoại động từ): sửa chữa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bousiller" chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã (). Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nên dùng các từ đồng nghĩa như "abîmer" hoặc "détériorer".
  • Nghĩa "bị giết" của cụm "se faire bousiller" thuộc ngôn ngữ thông tục (), thường dùng trong phim ảnh, tiểu thuyết hoặc lời nói hàng ngày.
nội động từ
  1. trét vách đất
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm ẩu
    • Bousiller une composition
      làm ẩu bài tập làm văn
  2. (thân mật) làm hỏng, phá hỏng
    • Bousiller une voiture
      phá hỏng cái xe
    • se faire bousiller
      (thông tục) bị giết

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bousiller"