bosseler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trau nổi (đồ vàng bạc): Hành động tạo ra các hoa văn, hình nổi trên bề mặt kim loại, đặc biệtvàng bạc, bằng cách dùng búa đục để từ mặt trái.
    • Làm lên, làm móp méo đi: Hành động làm biến dạng một bề mặt phẳng, thườngkim loại, tạo thành những chỗ lồi lõm, vết lõm không mong muốn do tác động va đập.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan bosselait délicatement le couvercle en argent. (Người thợ thủ công đang trau nổi một cách tinh tế cái nắp bằng bạc.)
    • Le pare-chocs de la voiture a été bosselé dans l'accident. (Cái cản trước của xe ô đã bị móp méo trong vụ tai nạn.)
    • Attention à ne pas bosseler la poêle en la rangeant. (Cẩn thận đừng làm móp cái chảo khi cất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se bosseler" (Động từ phản thân): Tự bị móp, bị biến dạng.
    • L'aile de la voiture s'est bosselée toute seule en stationnement. (Cái cánh cửa xe tự nhiên bị móp khi đỗ xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosselage (danh từ): Hành động trau nổi; kết quả của việc trau nổi hoặc làm móp méo.
    • Le bosselage de cette cruche est d'une grande finesse. (Nét trau nổi trên cái bình này rất tinh xảo.)
  • Bosselé, bosselée (tính từ): bề mặt gồ ghề, lồi lõm; được trau nổi hoa văn.
    • Une surface bosselée (Một bề mặt gồ ghề/lồi lõm).
    • Un métal bosselé (Một kim loại được trau nổi hoa văn).
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en bosse (trau nổi): Tạo hình nổi.
  • Cabosser (làm móp méo): Làm biến dạng, võng xuống (thường dùng cho xe cộ).
  • Déformer (làm biến dạng): Làm thay đổi hình dạng.
Từ trái nghĩa
  • Aplanir (làm phẳng): San bằng, làm cho phẳng.
  • Lisser (làm nhẵn): Làm cho bề mặt trơn láng.
ngoại động từ
  1. trau nổi (đồ vàng bạc)
  2. làm lên, làm móp méo đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "bosseler"