boussole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- La bàn: Một dụng cụ dùng để xác định phương hướng, có kim nam châm luôn chỉ về hướng Bắc.
- (Nghĩa bóng) Nguyên tắc chỉ đạo, kim chỉ nam: Điều gì đó dùng để định hướng suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les explorateurs utilisaient une boussole pour naviguer. (Các nhà thám hiểm đã sử dụng một chiếc la bàn để định hướng.)
- Ses valeurs morales sont sa boussole dans la vie. (Những giá trị đạo đức của anh ấy là kim chỉ nam trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perdre la boussole" (thân mật): mất bình tĩnh, luống cuống, hoảng hốt.
- Quand il a vu l'incendie, il a complètement perdu la boussole. (Khi nhìn thấy đám cháy, anh ta đã hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Boussole morale (cụm danh từ): la bàn đạo đức, nguyên tắc đạo đức chỉ đạo.
- Son éducation lui sert de boussole morale. (Nền giáo dục của anh ấy đóng vai trò như một la bàn đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Compas (danh từ giống đực): la bàn (dùng trong hàng hải, kỹ thuật).
- Guide (danh từ giống đực/giống cái): người hướng dẫn, chỉ dẫn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être le nord de sa boussole: Là trung tâm, là điểm thu hút chính của ai đó.
- Son travail est le nord de sa boussole. (Công việc là trung tâm trong cuộc sống của anh ta.)
- Retrouver sa boussole: Lấy lại phương hướng, lấy lại sự bình tĩnh và sáng suốt.
- Après quelques jours de repos, il a enfin retrouvé sa boussole. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, cuối cùng anh ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh.)
danh từ giống cái
- la bàn
- perdre la boussole(thân mật) luống cuống, hoảng hốt