boussole

Học thuật
Thân thiện
boussole

On perd la boussole dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • La bàn: Một dụng cụ dùng để xác định phương hướng, kim nam châm luôn chỉ về hướng Bắc.
    • (Nghĩa bóng) Nguyên tắc chỉ đạo, kim chỉ nam: Điều đó dùng để định hướng suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les explorateurs utilisaient une boussole pour naviguer. (Các nhà thám hiểm đã sử dụng một chiếc la bàn để định hướng.)
    • Ses valeurs morales sont sa boussole dans la vie. (Những giá trị đạo đức của anh ấykim chỉ nam trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdre la boussole" (thân mật): mất bình tĩnh, luống cuống, hoảng hốt.
    • Quand il a vu l'incendie, il a complètement perdu la boussole. (Khi nhìn thấy đám cháy, anh ta đã hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Boussole morale (cụm danh từ): la bàn đạo đức, nguyên tắc đạo đức chỉ đạo.
    • Son éducation lui sert de boussole morale. (Nền giáo dục của anh ấy đóng vai trò như một la bàn đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Compas (danh từ giống đực): la bàn (dùng trong hàng hải, kỹ thuật).
  • Guide (danh từ giống đực/giống cái): người hướng dẫn, chỉ dẫn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être le nord de sa boussole: Là trung tâm, là điểm thu hút chính của ai đó.
    • Son travail est le nord de sa boussole. (Công việctrung tâm trong cuộc sống của anh ta.)
  • Retrouver sa boussole: Lấy lại phương hướng, lấy lại sự bình tĩnh sáng suốt.
    • Après quelques jours de repos, il a enfin retrouvé sa boussole. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, cuối cùng anh ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh.)
boussole

On perd la boussole dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. la bàn
    • perdre la boussole
      (thân mật) luống cuống, hoảng hốt

Từ chứa "boussole"

Từ có nhắc đến "boussole"