boutonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cài khuy: Hành động cài các khuy áo lại với nhau, hoặc trạng thái đã được cài khuy.
- Kiểu cài khuy (của áo): Cách thức bố trí, thiết kế hoặc phương pháp cài khuy trên một món quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boutonnage de cette chemise est difficile. (Việc cài khuy của chiếc áo sơ mi này thật khó.)
- Le boutonnage de son manteau était impeccable. (Cách cài khuy áo khoác của anh ấy rất chỉn chu.)
- J'aime le boutonnage caché de cette veste. (Tôi thích kiểu cài khuy giấu của chiếc áo khoác này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boutonnage pression": kiểu cài bằng khuy bấm.
- Les vêtements pour bébés ont souvent un boutonnage pression pour plus de facilité. (Quần áo trẻ em thường có kiểu cài khuy bấm để dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bouton (danh từ giống đực): cái khuy, cái cúc, nút bấm.
- Il a perdu un bouton de sa veste. (Anh ấy làm mất một cái khuy trên áo khoác của mình.)
Boutonner (động từ): cài khuy.
- Boutonne ton manteau, il fait froid. (Hãy cài khuy áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
Déboutonner (động từ): cởi khuy, mở khuy.
- Il fait chaud, tu peux déboutonner ta chemise. (Trời nóng, bạn có thể cởi khuy áo sơ mi ra.)
Từ đồng nghĩa
- Fermeture (danh từ giống cái): sự đóng lại, khóa, phéc-mơ-tuya (trong một số ngữ cảnh về trang phục).
danh từ giống đực
- sự cài khuy
- kiểu cài khuy (của áo)