boudinage

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự xoắn (cuộn sợi)
  2. (kỹ thuật) sự khuấy đặc ( phòng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boudinage
Le boudinage est une étape importante dans la fabrication du savon.