boudinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Sự xoắn (cuộn sợi): Trong ngành dệt, "boudinage" chỉ quá trình xoắn các sợi lại với nhau để tạo thành một cuộn sợi chắc chắn hơn.
- (Kỹ thuật) Sự khuấy đặc (xà phòng...): Trong kỹ thuật, "boudinage" chỉ hành động khuấy trộn để làm cho một hỗn hợp (như xà phòng) trở nên đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boudinage des fils est une étape cruciale dans la fabrication du tissu. (Sự xoắn sợi là một bước quan trọng trong việc sản xuất vải.)
- Le boudinage de la pâte à savon permet d'obtenir la bonne consistance. (Sự khuấy đặc bột xà phòng giúp đạt được độ sệt phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boudinage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp như dệt may và hóa chất. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Boudiner (động từ): xoắn sợi, khuấy đặc.
- Il faut boudiner la mixture pendant dix minutes. (Phải khuấy đặc hỗn hợp trong mười phút.)
Từ đồng nghĩa
- Torsion (danh từ giống cái): sự xoắn (nghĩa chung, có thể dùng trong một số ngữ cảnh thay cho "boudinage" về sự xoắn sợi).
- Épaississement par malaxage (cụm từ): sự làm đặc bằng cách nhào trộn (cụm từ mô tả cho nghĩa kỹ thuật).
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự xoắn (cuộn sợi)
- (kỹ thuật) sự khuấy đặc (xà phòng...)