bouverie

Học thuật
Thân thiện
bouverie

Une vache se repose dans la bouverie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuồng : Một tòa nhà hoặc khu vực được xây dựng để nhốt chăm sóc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bouverie est propre et bien aérée. (Chuồng sạch sẽ thoáng khí.)
    • Les vaches rentrent à la bouverie pour la nuit. (Những con trở về chuồng để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une grande bouverie": Một chuồng lớn.
    • La ferme possède une grande bouverie moderne. (Trang trại có một chuồng lớn hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Étable (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩachuồng hoặc chuồng gia súc nói chung.
  • Écurie (n.f): Chuồng ngựa.
  • Bergerie (n.f): Chuồng cừu.
Từ đồng nghĩa
  • Étable: Chuồng , chuồng trâu bò.
bouverie

Une vache se repose dans la bouverie.

danh từ giống cái
  1. chuồng

Từ gần giống