bouverie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng bò: Một tòa nhà hoặc khu vực được xây dựng để nhốt và chăm sóc bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bouverie est propre et bien aérée. (Chuồng bò sạch sẽ và thoáng khí.)
- Les vaches rentrent à la bouverie pour la nuit. (Những con bò trở về chuồng bò để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une grande bouverie": Một chuồng bò lớn.
- La ferme possède une grande bouverie moderne. (Trang trại có một chuồng bò lớn hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Étable (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là chuồng bò hoặc chuồng gia súc nói chung.
- Écurie (n.f): Chuồng ngựa.
- Bergerie (n.f): Chuồng cừu.
Từ đồng nghĩa
- Étable: Chuồng bò, chuồng trâu bò.