bouvier

Học thuật
Thân thiện
bouvier

Un bouvier guide son troupeau de vaches dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn : "bouvier" chỉ ngườicông việc chăn dắt chăm sóc đàn .
    • Giống chó chăn : "bouvier" cũngtên gọi chung cho một số giống chó nguồn gốc được sử dụng để chăn gia súc, đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bouvier guide son troupeau dans la prairie. (Người chăn dẫn đàn gia súc của mình trên đồng cỏ.)
    • Ce bouvier est un chien très fidèle et travailleur. (Con chó chăn nàymột giống chó rất trung thành chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouvier" như một phần của tên giống chó cụ thể: Từ này thường xuất hiện trong tên đầy đủ của các giống chó chăn gia súc.
    • Le Bouvier des Flandres est originaire de Belgique. (Giống chó Bouvier des Flandres nguồn gốc từ Bỉ.)
    • Le Bouvier Bernois est un chien de montagne suisse. (Giống chó Bouvier Bernoismột loại chó núi của Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Bouverie (n): trại chăn nuôi , nơicủa người chăn .
  • Bovin (adj): thuộc về loài .
  • Vacher (n): người chăn (từ đồng nghĩa, thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Vacher (n): người chăn .
  • Berger (n): người chăn cừu (công việc tương tự nhưng với loài vật khác).
bouvier

Un bouvier guide son troupeau de vaches dans un pré.

{{Bouvier des Flandres}}
danh từ
  1. người chăn

Từ chứa "bouvier"

Từ có nhắc đến "bouvier"