bouvier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn bò: "bouvier" chỉ người có công việc chăn dắt và chăm sóc đàn bò.
- Giống chó chăn bò: "bouvier" cũng là tên gọi chung cho một số giống chó có nguồn gốc và được sử dụng để chăn gia súc, đặc biệt là bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bouvier guide son troupeau dans la prairie. (Người chăn bò dẫn đàn gia súc của mình trên đồng cỏ.)
- Ce bouvier est un chien très fidèle et travailleur. (Con chó chăn bò này là một giống chó rất trung thành và chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bouvier" như một phần của tên giống chó cụ thể: Từ này thường xuất hiện trong tên đầy đủ của các giống chó chăn gia súc.
- Le Bouvier des Flandres est originaire de Belgique. (Giống chó Bouvier des Flandres có nguồn gốc từ Bỉ.)
- Le Bouvier Bernois est un chien de montagne suisse. (Giống chó Bouvier Bernois là một loại chó núi của Thụy Sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouverie (n): trại chăn nuôi bò, nơi ở của người chăn bò.
- Bovin (adj): thuộc về loài bò.
- Vacher (n): người chăn bò (từ đồng nghĩa, thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Vacher (n): người chăn bò.
- Berger (n): người chăn cừu (công việc tương tự nhưng với loài vật khác).
{{Bouvier des Flandres}}
danh từ
- người chăn bò