bouvillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bò thiến non: Một con bò đực non đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn), thường được nuôi để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bouvillon est engraissé pour la boucherie. (Con bò thiến non được vỗ béo để làm thịt.)
- L'éleveur a vendu ses bouvillons au marché. (Người chăn nuôi đã bán những con bò thiến non của mình ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp và buôn bán gia súc. Nó chỉ một giai đoạn và tình trạng cụ thể của con vật trước khi trưởng thành hoàn toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Bovin (adj): thuộc về loài bò.
- L'élevage bovin (nghề chăn nuôi bò)
- Bœuf (nm): con bò đực thiến đã trưởng thành, hoặc thịt bò.
- Taurillon (nm): bò đực non chưa thiến.
Từ đồng nghĩa
- Jeune bœuf castré: bò đực non đã thiến (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
danh từ giống đực
- bò thiến non