pavillon

Học thuật
Thân thiện
pavillon

Le pavillon de chasse est situé au bord de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đình, đình tạ, chòi: Một công trình kiến trúc nhỏ, thường được xây dựng trong công viên hoặc vườn để nghỉ ngơi, thư giãn.
    • Tòa, cánh, chái (của một tòa nhà): Một phần kiến trúc riêng biệt hoặc một dãy nhà phụ thuộc vào một công trình chính lớn hơn.
    • Vành tai: Phần ngoài cùng của tai, hình loa.
    • Loa (của nhạc cụ): Bộ phận mở rộng hình loa của một số nhạc cụ hơi, như kèn.
    • Khăn phủ (trong tôn giáo): Một tấm vải dùng để phủ lên các vật dụng thánh như bình đựng hoặc bánh thánh.
    • Cờ, cờ hiệu: Một lá cờ, đặc biệtcờ hiệu dùng trên tàu thủy để biểu thị quốc tịch hoặc cấp bậc.
    • Lều vải (): Một chiếc lều làm bằng vải, thường dùng trong quân đội thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ công trình kiến trúc:
    • Nous nous sommes abrités dans le pavillon du jardin. (Chúng tôi đã trú mưa trong chòi của khu vườn.)
    • Le château est composé d'un pavillon central et de deux ailes. (Lâu đài được cấu thành từ một tòa trung tâm hai cánh.)
  • Chỉ bộ phận cơ thể hoặc nhạc cụ:
    • Le son sort par le pavillon de la trompette. (Âm thanh phát ra từ loa của cây kèn trumpet.)
  • Chỉ cờ:
    • Le navire battait pavillon français. (Con tàu treo cờ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pavillon de chasse": chòi săn.
    • Les nobles avaient autrefois des pavillons de chasse dans la forêt. (Giới quý tộc ngày xưa những chòi săn trong rừng.)
  • "pavillon amiral": cờ hiệu đô đốc.
    • Le navire qui arbore le pavillon amiral est celui du commandant en chef. (Con tàu treo cờ hiệu đô đốctàu của tổng tư lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavillonner (động từ, ít dùng): trang trí bằng cờ, treo cờ.
  • Pavillonnaire (tính từ): thuộc về khu vực nhiều nhà biệt thự nhỏ.
    • La zone pavillonnaire de la ville est très calme. (Khu nhà biệt thự của thành phố rất yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiosque (danh từ giống đực): ki-ốt, đình nhỏ (cho nghĩa "chòi").
  • Bannière (danh từ giống cái): cờ, biểu ngữ (cho nghĩa "cờ").
  • Pavillon (trong ngữ cảnh cờ) đồng nghĩa với drapeau.
Thành ngữ liên quan
  • Baisser pavillon / Mettre pavillon bas : Hạ cờ (trên tàu). Nghĩa bóng: đầu hàng, chịu thua, nhượng bộ.
    • Devant de tels arguments, il a baisser pavillon. (Trước những lập luận như vậy, anh ta đành phải chịu thua.)
  • Mettre pavillon bas devant quelqu'un : Nhượng bộ ai, chịu thua ai.
    • Il est si têtu qu'il ne met jamais pavillon bas. (Anh ta cứng đầu đến mức không bao giờ chịu nhượng bộ.)
pavillon

Le pavillon de chasse est situé au bord de la forêt.

danh từ giống đực
  1. đình, đình tạ
  2. chòi
    • pavillon de chasse
      chòi săn
  3. (kiến trúc) tòa, cánh, chái (trong một ngôi nhà)
    • Pavillon central
      tòa giữa
  4. vành (tai)
  5. loa
    • Pavillon d'une trompette
      loa kèn trompet
  6. (tôn giáo) khăn phủ (bình, bánh thánh...)
  7. cờ hiệu; cờ
    • Pavillon amiral
      cờ hiệu đô đốc
  8. (từ ; nghĩa ) lều vải (của quân đội)
    • baisser pavillon
      xem baisser
    • Mettre pavillon bas devant quelqu'un
      nhượng bộ ai, chịu thua ai