bowl-shaped

Học thuật
Thân thiện
bowl-shaped

The child holds a bowl-shaped leaf filled with rainwater.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình lòng chảo: Mô tả hình dạng lõm xuống, tròn rộng, giống như bên trong của một cái bát hoặc chảo.
    • hình bát: Mô tả vật thể hình dáng giống một cái bát, thường phần lõm tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The valley was bowl-shaped, surrounded by mountains. (Thung lũng hình lòng chảo, được bao quanh bởi những ngọn núi.)
    • They built a bowl-shaped amphitheater for the concert. (Họ đã xây dựng một nhà hát ngoài trời hình bát cho buổi hòa nhạc.)
    • The satellite dish is a large, bowl-shaped antenna. (Chảo vệ tinh một ăng-ten lớn hình bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bowl-shaped depression": vùng trũng hình lòng chảo.
    • A bowl-shaped depression in the landscape collected rainwater. (Một vùng trũng hình lòng chảo trong cảnh quan đã tích trữ nước mưa.)
  • "bowl-shaped structure": cấu trúc hình bát.
    • The observatory's dome is a bowl-shaped structure. (Mái vòm của đài thiên văn một cấu trúc hình bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowl (n): cái bát, .
    • She ate soup from a ceramic bowl. ( ấy ăn súp từ một cái bát bằng gốm.)
  • Concave (adj): lõm, hình lòng máng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tròn như bát).
    • A concave lens is thinner in the middle. (Thấu kính lõm mỏng hơnphần giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dish-shaped: hình đĩa/chảo.
  • Basin-shaped: hình chậu/bồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

bowl-shaped

The child holds a bowl-shaped leaf filled with rainwater.

Adjective
  1. hình lòng chảo giống như cái bát

Từ tương tự