bowl-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình lòng chảo: Mô tả hình dạng lõm xuống, tròn và rộng, giống như bên trong của một cái bát hoặc chảo.
- Có hình bát: Mô tả vật thể có hình dáng giống một cái bát, thường là phần lõm tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The valley was bowl-shaped, surrounded by mountains. (Thung lũng có hình lòng chảo, được bao quanh bởi những ngọn núi.)
- They built a bowl-shaped amphitheater for the concert. (Họ đã xây dựng một nhà hát ngoài trời hình bát cho buổi hòa nhạc.)
- The satellite dish is a large, bowl-shaped antenna. (Chảo vệ tinh là một ăng-ten lớn có hình bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bowl-shaped depression": vùng trũng hình lòng chảo.
- A bowl-shaped depression in the landscape collected rainwater. (Một vùng trũng hình lòng chảo trong cảnh quan đã tích trữ nước mưa.)
- "bowl-shaped structure": cấu trúc hình bát.
- The observatory's dome is a bowl-shaped structure. (Mái vòm của đài thiên văn là một cấu trúc hình bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowl (n): cái bát, tô.
- She ate soup from a ceramic bowl. (Cô ấy ăn súp từ một cái bát bằng gốm.)
- Concave (adj): lõm, hình lòng máng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tròn như bát).
- A concave lens is thinner in the middle. (Thấu kính lõm mỏng hơn ở phần giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Dish-shaped: có hình đĩa/chảo.
- Basin-shaped: có hình chậu/bồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- có hình lòng chảo giống như cái bát