concave
/'kɔn'keiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lõm, có hình lòng chảo: Mô tả một bề mặt cong vào trong, giống như mặt bên trong của một cái bát hoặc một cái chảo. Đây là đặc điểm hình học trái ngược với "convex" (lồi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inside of a spoon is concave. (Mặt trong của một cái thìa là lõm.)
- He used a concave lens to correct his vision. (Anh ấy dùng một thấu kính lõm để điều chỉnh thị lực.)
- The land formed a shallow concave shape. (Vùng đất tạo thành một hình lõm nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"concave mirror": gương cầu lõm, gương có bề mặt phản xạ là mặt lõm.
- A concave mirror can focus light to a single point. (Gương cầu lõm có thể hội tụ ánh sáng về một điểm duy nhất.)
"concave polygon": đa giác lõm, một đa giác có ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ.
- A star shape is often a concave polygon. (Hình ngôi sao thường là một đa giác lõm.)
Biến thể và từ gần giống
Concavity (danh từ): độ lõm, tính chất lõm, hoặc một phần bề mặt lõm.
- The concavity of the surface was measured. (Độ lõm của bề mặt đã được đo.)
Concaved (tính từ, ít dùng): đã được làm cho có hình lõm.
- The concaved surface reflected the sound differently. (Bề mặt được làm lõm phản xạ âm thanh một cách khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Hollowed: có hình lõm, rỗng ở giữa.
- Incurved: cong vào trong.
- Cupped: có hình dạng như cái cốc (lõm).
Từ trái nghĩa
- Convex: lồi, cong ra ngoài.
- Protuberant: nhô ra, lồi ra.
- Bulging: phình ra, lồi ra.
Cụm từ liên quan
Concave up/concave down: (trong toán học) mô tả hướng cong của một đồ thị hàm số.
- The graph is concave up on this interval. (Đồ thị lõm lên trên khoảng này.)
Concave hull: (trong hình học tính toán) bao lồi lõm, một dạng bao bọc các điểm có thể lõm vào.
- The algorithm calculates the concave hull of the point set. (Thuật toán tính toán bao lồi lõm của tập hợp điểm.)