box-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái hộp: Mô tả một vật thể có hình dạng ba chiều tương tự như một chiếc hộp, thường là hình khối chữ nhật với các mặt phẳng và góc vuông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building was a simple, box-shaped structure. (Tòa nhà là một công trình kiến trúc đơn giản, có hình hộp.)
- He carried a heavy, box-shaped package. (Anh ấy mang một kiện hàng nặng, hình hộp.)
- Many old televisions were large and box-shaped. (Nhiều chiếc tivi cũ to và có hình hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "box-shaped object": vật thể hình hộp.
- The robot was designed as a simple box-shaped object for mobility. (Robot được thiết kế như một vật thể hình hộp đơn giản để dễ di chuyển.)
- "box-shaped design": thiết kế hình hộp.
- The architect favored a minimalist, box-shaped design for the house. (Kiến trúc sư ưa chuộng một thiết kế tối giản, hình hộp cho ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Boxy (adj): Có hình dạng góc cạnh và cục mịch như một cái hộp, thường mang hàm ý thiếu sự thanh thoát.
- The car's design is quite boxy. (Thiết kế của chiếc xe khá cục mịch, hình hộp.)
- Rectangular (adj): Có hình chữ nhật (thường chỉ hai chiều).
- Cuboid (adj): Có dạng hình khối chữ nhật (thuật ngữ hình học chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cube-like: Giống hình khối lập phương.
- Squarish: Hơi vuông, gần giống hình vuông/hộp.
Từ trái nghĩa
- Curved: Cong, có đường cong.
- Rounded: Tròn, bo tròn.
- Streamlined: Có dạng khí động học, thuôn nhọn.
Adjective
- giống như cái hộp