box-shaped

Học thuật
Thân thiện
box-shaped

A child carries a box-shaped present to a birthday party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống cái hộp: Mô tả một vật thể hình dạng ba chiều tương tự như một chiếc hộp, thường hình khối chữ nhật với các mặt phẳng góc vuông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building was a simple, box-shaped structure. (Tòa nhà một công trình kiến trúc đơn giản, hình hộp.)
    • He carried a heavy, box-shaped package. (Anh ấy mang một kiện hàng nặng, hình hộp.)
    • Many old televisions were large and box-shaped. (Nhiều chiếc tivi to hình hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "box-shaped object": vật thể hình hộp.
    • The robot was designed as a simple box-shaped object for mobility. (Robot được thiết kế như một vật thể hình hộp đơn giản để dễ di chuyển.)
  • "box-shaped design": thiết kế hình hộp.
    • The architect favored a minimalist, box-shaped design for the house. (Kiến trúc sư ưa chuộng một thiết kế tối giản, hình hộp cho ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxy (adj): hình dạng góc cạnh cục mịch như một cái hộp, thường mang hàm ý thiếu sự thanh thoát.
    • The car's design is quite boxy. (Thiết kế của chiếc xe khá cục mịch, hình hộp.)
  • Rectangular (adj): hình chữ nhật (thường chỉ hai chiều).
  • Cuboid (adj): dạng hình khối chữ nhật (thuật ngữ hình học chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cube-like: Giống hình khối lập phương.
  • Squarish: Hơi vuông, gần giống hình vuông/hộp.
Từ trái nghĩa
  • Curved: Cong, đường cong.
  • Rounded: Tròn, bo tròn.
  • Streamlined: dạng khí động học, thuôn nhọn.
box-shaped

A child carries a box-shaped present to a birthday party.

Adjective
  1. giống như cái hộp

Từ tương tự