cubic

/'kju:bik/
tính từ+ Cách viết khác : (cubical)
  1. hình khối, hình lập phương
  2. (toán học) bậc ba
    • cubic equation
      phương trình bậc ba
danh từ
  1. (toán học) đường bậc ba, đường cubic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cubic"

cubic
A child stacks colorful cubic blocks on the floor.