box-wallah

/'bɔks'wɔlə/
Học thuật
Thân thiện
box-wallah

A box-wallah sets up his colorful stall on the busy street corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng rong, người buôn bán nhỏ: Từ lóng trong tiếng Anh-Ấn (Anglo-Indian), dùng để chỉ một người bán hàng, thường người đi bán dạo hoặc một cửa hàng nhỏ. Từ này mang sắc thái thông tục, đôi khi hàm ý khinh thường nhẹ.
    • Kẻ cơ hội, người chỉ quan tâm đến lợi nhuận: Trong cách dùng rộng hơn mang tính châm biếm, từ này có thể chỉ một người kinh doanh thực dụng hoặc một kẻ cơ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The box-wallah came to our street every morning with his cart of fruits. (Người bán hàng rong đến con phố của chúng tôi mỗi sáng với xe đẩy đầy trái cây.)
    • He was dismissed as just another box-wallah trying to make a quick profit. (Anh ta bị coi thường như một kẻ cơ hội khác chỉ cố kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate box-wallah": Thường dùng một cách châm biếm để chỉ một nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành công ty, đặc biệt người nước ngoài làm việcẤn Độ, người bị coi chỉ quan tâm đến kinh doanh lợi nhuận.
    • The new manager from headquarters is seen as a typical corporate box-wallah. (Vị quản lý mới từ trụ sở chính bị xem như một tay kinh doanh công ty điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Box-wallah có thể được viết gọn thành wallah trong một số ngữ cảnh, mặc dù "wallah" tự một từ riêng có nghĩa rộng hơn (chỉ người đảm nhiệm một việc đó).
  • Peddler / Hawker: Người bán rong (từ đồng nghĩa trung lập hơn).
  • Trader: Người buôn bán.
Từ đồng nghĩa
  • Peddler: Người bán rong.
  • Vendor: Người bán hàng.
  • Merchant: Thương nhân (trang trọng hơn).
  • Huckster: Người bán hàng rong, thường với hàm ý tiêu cực về sự gian xảo.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ thời kỳ thuộc địa AnhẤn Độ. "Box" có thể ám chỉ chiếc hộp đựng hàng hoặc quầy hàng, còn "wallah" hậu tố trong tiếng Hindi/Urdu có nghĩa "người phụ trách" hoặc "người làm việc đó".
  • Sắc thái: Từ này mang tính thông tục có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh thị, tùy ngữ cảnh. Ngày nay, đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc hoài cổ.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với từ boxer ( quyền Anh) hoặc Boxers (phong trào Nghĩa Hòa Đoàn). Đây những từ hoàn toàn khác biệt.
box-wallah

A box-wallah sets up his colorful stall on the busy street corner.

danh từ
  1. (Anh-Ân) (thông tục) người bán hàng rong
  2. (từ lóng), ghuộm (từ lóng) (từ lóng) (từ lóng) (từ lóng) ứ['bɔksə]
danh từ
  1. quyền Anh
  2. (the Boxers) nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901)
  3. (động vật học) chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt)