boxcar

boxcar

A train pulls several boxcars along the tracks.

Định nghĩa

Danh từ: - Toa tàu chở hàng mái che: "boxcar" một loại toa tàu hỏa dùng để chở hàng hóa, mái che cửa trượthai bên để thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng.

dụ sử dụng
  • (Đoàn tàu nhiều toa tàu chở hàng mái che chứa đầy ngũ cốc.)
  • (Công nhân trượt mở cửa của toa tàu chở hàng mái che để dỡ đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boxcar" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến trong thời kỳ Đại suy thoái (Great Depression), khi những ngườigia cư di chuyển bằng cách lén lên các toa tàu này.
    • During the 1930s, many homeless people hopped on boxcars looking for work. (Trong những năm 1930, nhiều ngườigia cư đã lén lên các toa tàu chở hàng mái che để tìm việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxcar (n) không biến thể từ loại khác, nhưng có thể kết hợp trong các thuật ngữ như:
    • Boxcar racer: xe đua tự chế từ toa tàu (thường trong các cuộc đua đường phố).
Từ đồng nghĩa
  • Freight car: toa tàu chở hàng (nói chung, bao gồm cả loại mái che không mái che).
  • Covered wagon: xe ngựa mái che (trong lịch sử, nhưng không phải toa tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hop a boxcar: lén lên toa tàu chở hàng mái che (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phiêu lưu).
    • He hopped a boxcar to travel across the country. (Anh ấy đã lén lên toa tàu chở hàng mái che để đi xuyên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • A boxcar of something: một lượng lớn thứ đó (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ).
    • He earned a boxcar of money from that deal. (Anh ấy kiếm được một đống tiền từ thương vụ đó.)

Từ gần giống

Từ chứa "boxcar"