boxer
/'bɔksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ quyền Anh: Người tham gia môn thể thao đối kháng quyền Anh (boxe) một cách chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
- Giống chó Boxer: Một giống chó to khỏe, có nguồn gốc từ Đức, với khuôn mặt nhăn và tính cách năng động, trung thành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (võ sĩ):
- Ce boxeur est champion du monde des poids lourds. (Võ sĩ quyền Anh này là nhà vô địch thế giới hạng nặng.)
- Il rêve de devenir un grand boxeur comme son idole. (Cậu ấy mơ ước trở thành một võ sĩ quyền Anh vĩ đại như thần tượng của mình.)
Danh từ (giống chó):
- Le boxer est un chien très affectueux avec les enfants. (Chó Boxer là một giống chó rất yêu quý trẻ em.)
- Ils ont adopté un boxer dans un refuge. (Họ đã nhận nuôi một chú chó Boxer từ một trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boxeur professionnel/amateur": Võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp/nghiệp dư.
- Il a commencé sa carrière en tant que boxeur amateur. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một võ sĩ quyền Anh nghiệp dư.)
Être fini comme un boxeur: (Thành ngữ, thân mật) Kiệt sức, mệt nhoài.
- Après cette longue randonnée, je suis fini comme un boxeur. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
Biến thể và từ liên quan
La boxe (n): Môn quyền Anh, đấm bốc.
- Elle pratique la boxe française. (Cô ấy tập môn quyền Anh kiểu Pháp.)
Boxer (v, tiếng Anh gốc): Đấu quyền Anh.
- Il a boxé pendant dix ans. (Anh ấy đã đấu quyền Anh trong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
Pugiliste (n): Võ sĩ quyền Anh (từ trang trọng hơn, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày).
- Un pugiliste célèbre. (Một võ sĩ quyền Anh nổi tiếng.)
Chien (n): Chó (từ chung, không chỉ riêng giống Boxer).
Các cụm từ liên quan
Gants de boxe: Găng tay đấm bốc.
- Il met ses gants de boxe. (Anh ấy đeo găng tay đấm bốc.)
Ring de boxe: Võ đài quyền Anh.
- Les deux adversaires montent sur le ring de boxe. (Hai đối thủ bước lên võ đài quyền Anh.)
nội động từ
- đấu quyền Anh
ngoại động từ
- (thân mật) đấm, đánh