boxeur

Học thuật
Thân thiện
boxeur

Un boxeur s'entraîne en frappant un sac de frappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Võ sĩ quyền Anh: Người (nam) luyện tập thi đấu môn thể thao đối kháng quyền Anh (boxe), sử dụng các đòn đấm găng tay.
    • Người đấm bốc: Cách gọi thông thường khác của võ sĩ quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce boxeur est champion du monde des poids lourds. (Võ sĩ quyền Anh nàynhà vô địch thế giới hạng nặng.)
    • Il s'entraîne dur pour devenir un boxeur professionnel. (Anh ấy luyện tập chăm chỉ để trở thành một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp.)
    • Les deux boxeurs se sont salués avant le combat. (Hai võ sĩ đã chào nhau trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boxeur amateur": võ sĩ quyền Anh nghiệp , thi đấu không tiền thưởng.

    • Il a commencé sa carrière en tant que boxeur amateur. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cáchmột võ sĩ quyền Anh nghiệp .)
  • "Ancien boxeur": cựu võ sĩ quyền Anh.

    • L'ancien boxeur est maintenant entraîneur. (Cựu võ sĩ quyền Anh giờ đã là huấn luyện viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxe (danh từ giống cái): môn quyền Anh, đấm bốc.

    • La boxe est un sport exigeant. (Quyền Anhmột môn thể thao đòi hỏi cao.)
  • Boxeuse (danh từ giống cái): nữ võ sĩ quyền Anh.

    • Elle est une boxeuse très talentueuse. ( ấymột nữ võ sĩ quyền Anh rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pugiliste (danh từ giống đực): từ mang tính trang trọng hơn để chỉ võ sĩ quyền Anh, người đấm bốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boxeur")

boxeur

Un boxeur s'entraîne en frappant un sac de frappe.

danh từ giống đực
  1. võ sĩ quyền Anh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boxeur"