boxeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Võ sĩ quyền Anh: Người (nam) luyện tập và thi đấu môn thể thao đối kháng quyền Anh (boxe), sử dụng các đòn đấm có găng tay.
- Người đấm bốc: Cách gọi thông thường khác của võ sĩ quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce boxeur est champion du monde des poids lourds. (Võ sĩ quyền Anh này là nhà vô địch thế giới hạng nặng.)
- Il s'entraîne dur pour devenir un boxeur professionnel. (Anh ấy luyện tập chăm chỉ để trở thành một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp.)
- Les deux boxeurs se sont salués avant le combat. (Hai võ sĩ đã chào nhau trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boxeur amateur": võ sĩ quyền Anh nghiệp dư, thi đấu không vì tiền thưởng.
- Il a commencé sa carrière en tant que boxeur amateur. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một võ sĩ quyền Anh nghiệp dư.)
"Ancien boxeur": cựu võ sĩ quyền Anh.
- L'ancien boxeur est maintenant entraîneur. (Cựu võ sĩ quyền Anh giờ đã là huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
Boxe (danh từ giống cái): môn quyền Anh, đấm bốc.
- La boxe est un sport exigeant. (Quyền Anh là một môn thể thao đòi hỏi cao.)
Boxeuse (danh từ giống cái): nữ võ sĩ quyền Anh.
- Elle est une boxeuse très talentueuse. (Cô ấy là một nữ võ sĩ quyền Anh rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Pugiliste (danh từ giống đực): từ mang tính trang trọng hơn để chỉ võ sĩ quyền Anh, người đấm bốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boxeur")
danh từ giống đực
- võ sĩ quyền Anh