boxful

/'bɔksful/
Học thuật
Thân thiện
boxful

He received a boxful of new books for his birthday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng chứa đầy một cái hộp: Chỉ một lượng vật phẩm vừa đủ để lấp đầy một chiếc hộp, thùng, tráp hoặc bao.
    • Một hộp (đầy): Cách diễn đạt nhấn mạnh vào lượng đồ vật được chứa trong một chiếc hộp, hơn bản thân chiếc hộp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a boxful of old letters from her grandmother. ( ấy nhận được một hộp đầy thư từ của mình.)
    • He ate a whole boxful of cookies. (Anh ấy đã ăn hết một hộp đầy bánh quy.)
    • We need to dispose of a boxful of broken toys. (Chúng tôi cần vứt bỏ một thùng đầy đồ chơi hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a boxful of memories": Một hộp đầy kỷ niệm (cách nói ẩn dụ về một bộ sưu tập những vật kỷ niệm).

    • In the attic, I found a boxful of memories from my childhood. (Trên gác mái, tôi tìm thấy một hộp đầy kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "a boxful of surprises": Một hộp đầy bất ngờ (chỉ một nhóm sự vật hoặc tình huống bất ngờ).

    • Opening that old warehouse was like opening a boxful of surprises. (Mở nhà kho đó giống như mở một hộp đầy bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (n): Cái hộp, thùng, tráp, bao.

    • She put the books in a cardboard box. ( ấy đặt những quyển sách vào một cái hộp các-tông.)
  • -ful (hậu tố): Dùng để tạo danh từ chỉ lượng chứa đầy của một vật đựng.

    • spoonful (một thìa đầy), handful (một nắm đầy), roomful (một phòng đầy người/vật).
Từ đồng nghĩa
  • Containerful: Lượng chứa đầy một vật đựng.
  • Load: Một lượng lớn, một chuyến hàng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'boxful')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'boxful')

boxful

He received a boxful of new books for his birthday.

danh từ
  1. hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)

Từ đồng nghĩa