boxwood

/'bɔkswud/
Học thuật
Thân thiện
boxwood

The gardener trims the boxwood into a neat sphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Gỗ của cây hoàng dương: Một loại gỗ cứng, chắc, màu vàng nhạt, thớ gỗ mịn đặc, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công mỹ nghệ tỉ mỉ, nhạc cụ, khắc gỗ đồ nội thất cao cấp.
    • Cây hoàng dương: Chỉ chung các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ thường xanh thuộc chi Buxus, từ đó lấy ra loại gỗ quý này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate carving was made from fine boxwood. (Tác phẩm chạm khắc tinh xảo được làm từ gỗ hoàng dương loại tốt.)
    • The old chess pieces were crafted from dense boxwood. (Những quân cờ vua được chế tác từ gỗ hoàng dương đặc.)
    • Boxwood is often used for making woodwind instruments. (Gỗ hoàng dương thường được dùng để chế tác các nhạc cụ hơi bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn (làm vườn, nghề mộc):
    • The garden was bordered by a neatly trimmed boxwood hedge. (Khu vườn được viền bởi một hàng rào cây hoàng dương được cắt tỉa gọn gàng.) - Ở đây, "boxwood" chỉ cây sống.
    • Due to its stability, boxwood is the preferred material for engraving blocks. (Nhờ độ ổn định cao, gỗ hoàng dương vật liệu được ưa chuộng cho các khối in khắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Box (danh từ): Tên gọi thông thường ngắn gọn của cây hoàng dương.
  • Box tree (danh từ): Cây hoàng dương.
  • Boxwood hedge (cụm danh từ): Hàng rào cây hoàng dương. (Lưu ý: Đây một cụm từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ hoàng dương thuật ngữ chính xác phổ biến nhất. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng gỗ cây hoàng dương hoặc đơn giản hoàng dương (khi ngữ cảnh đã nói về gỗ).
boxwood

The gardener trims the boxwood into a neat sphere.

danh từ
  1. gỗ hoàng dương

Từ đồng nghĩa