boy-scout

Học thuật
Thân thiện
boy-scout

Un boy-scout aide une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hướng đạo sinh: Một thành viên của phong trào Hướng đạo, thườngthanh thiếu niên, tham gia các hoạt động ngoài trời, học kỹ năng sống rèn luyện tính cách.
    • (Từ , nghĩa ): Cách viết của từ "scout" (hướng đạo sinh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon frère est un boy-scout très enthousiaste. (Anh trai tôimột hướng đạo sinh rất nhiệt tình.)
    • Les boy-scouts apprennent à faire un feu de camp. (Các hướng đạo sinh học cách nhóm lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit boy-scout": Tinh thần hướng đạo, chỉ thái độ lạc quan, sẵn sàng giúp đỡ ngây thơ một cách đáng quý, đôi khi cũng hàm ý hơi ngây ngô.
    • Il a un esprit boy-scout, il croit toujours au bien chez les gens. (Anh ấy tinh thần hướng đạo, anh ấy luôn tin vào điều tốtcon người.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (danh từ giống đực): Hướng đạo sinh. (Đâytừ hiện đại phổ biến hơn thay thế cho "boy-scout").

    • Il est scout depuis l'âge de huit ans. (Cậu ấyhướng đạo sinh từ năm tám tuổi.)
  • Scoutisme (danh từ giống đực): Phong trào Hướng đạo.

    • Le scoutisme est un mouvement éducatif pour les jeunes. (Phong trào Hướng đạomột phong trào giáo dục cho thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclaireur (danh từ giống đực): Hướng đạo sinh. (Đâytên gọi chính thức của Hướng đạo sinh tại một số tổ chức, như "Les Éclaireurs et Éclaireuses de France").
Lưu ý
  • Từ "boy-scout" ( dấu gạch ngang) ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức của phong trào. Từ thông dụng hiện đạiscout.
  • Từ này thường được dùng trong tiếng Pháp như một từ mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được Việt hóa thành "hướng đạo sinh".
boy-scout

Un boy-scout aide une personne âgée à traverser la rue.

danh từ giống đực (số nhiều boy-scouts)
  1. (từ , nghĩa ) như scout

Từ gần giống