boscot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gù lưng: Dùng để mô tả một người có lưng bị gù, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã.
- Danh từ (giống đực):
- Người gù lưng: Chỉ một người (nam) có tật gù lưng. Từ này mang sắc thái thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est un peu boscot. (Anh ta hơi gù lưng.)
- Une vieille femme boscotte. (Một bà lão gù lưng.)
- Danh từ:
- Le boscot du village est très gentil. (Người gù lưng trong làng rất tốt bụng.)
- Les enfants ont peur du boscot dans la légende. (Bọn trẻ sợ người gù lưng trong truyền thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học, nên dùng các từ trung lập hơn như "bossu" (gù) hoặc mô tả cụ thể.
- Có thể dùng với sắc thái mỉa mai hoặc xúc phạm tùy ngữ cảnh và giọng điệu, nên cần thận trọng khi sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Boscotte (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "boscot".
- Elle est boscotte. (Cô ấy gù lưng.)
- Bossu(e) (tính từ/danh từ): Gù, người gù. Từ này phổ biến và trung lập hơn "boscot".
- Voûté(e) (tính từ): Khom lưng, cong (có thể do tuổi tác), ít mang nghĩa chỉ tật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bossu(e) (tính từ/danh từ): gù, người gù.
- Déformé(e) (tính từ): bị biến dạng (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Droit(e) (tính từ): thẳng (lưng).
- Bien droit(e) (tính từ): rất thẳng.
Lưu ý sử dụng
- "Boscot" là từ thông tục (), không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- Giống như nhiều từ mô tả khuyết tật thể chất, việc sử dụng có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm.
danh từ
- (thông tục) người gù