bouderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hờn, sự dỗi: Trạng thái im lặng, tỏ vẻ không hài lòng hoặc giận dỗi, thường do bị xúc phạm, thất vọng hoặc không được chiều theo ý mình. Đây là một biểu hiện thụ động của sự bất mãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa bouderie dure depuis ce matin. (Sự hờn dỗi của cô ấy kéo dài từ sáng nay.)
- Il est entré dans une bouderie noire après la remarque. (Anh ấy rơi vào một cơn hờn dỗi đen tối sau lời nhận xét.)
- Arrête ta bouderie et viens manger ! (Thôi hờn dỗi đi và lại đây ăn cơm nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la bouderie": tỏ ra hờn dỗi, làm bộ giận.
- L'enfant fait la bouderie dans son coin. (Đứa trẻ làm bộ hờn dỗi trong góc của nó.)
"Être en bouderie contre quelqu'un": đang hờn giận ai đó.
- Elle est en bouderie contre son frère. (Cô ấy đang hờn giận anh trai mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bouder (động từ): hờn dỗi, làm bộ giận.
- Pourquoi est-ce que tu boudes ? (Tại sao em lại hờn dỗi thế?)
Boudeur, boudeuse (tính từ/danh từ): hay hờn dỗi, người hay hờn dỗi.
- Un enfant boudeur. (Một đứa trẻ hay hờn dỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Sulquerie (từ hiếm gặp hơn): sự hờn dỗi.
- Mauvaise humeur: tâm trạng không vui, bực bội.
Từ trái nghĩa
- Joie: niềm vui.
- Satisfaction: sự hài lòng.
- Enthousiasme: sự nhiệt tình, hăng hái.
danh từ giống cái
- sự hờn, sự dỗi