bouderie

Học thuật
Thân thiện
bouderie

Une petite fille fait la bouderie dans un coin de la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hờn, sự dỗi: Trạng thái im lặng, tỏ vẻ không hài lòng hoặc giận dỗi, thường do bị xúc phạm, thất vọng hoặc không được chiều theo ý mình. Đâymột biểu hiện thụ động của sự bất mãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa bouderie dure depuis ce matin. (Sự hờn dỗi của ấy kéo dài từ sáng nay.)
    • Il est entré dans une bouderie noire après la remarque. (Anh ấy rơi vào một cơn hờn dỗi đen tối sau lời nhận xét.)
    • Arrête ta bouderie et viens manger ! (Thôi hờn dỗi đi lại đây ăn cơm nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la bouderie": tỏ ra hờn dỗi, làm bộ giận.

    • L'enfant fait la bouderie dans son coin. (Đứa trẻ làm bộ hờn dỗi trong góc của .)
  • "Être en bouderie contre quelqu'un": đang hờn giận ai đó.

    • Elle est en bouderie contre son frère. ( ấy đang hờn giận anh trai mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouder (động từ): hờn dỗi, làm bộ giận.

    • Pourquoi est-ce que tu boudes ? (Tại sao em lại hờn dỗi thế?)
  • Boudeur, boudeuse (tính từ/danh từ): hay hờn dỗi, người hay hờn dỗi.

    • Un enfant boudeur. (Một đứa trẻ hay hờn dỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulquerie (từ hiếm gặp hơn): sự hờn dỗi.
  • Mauvaise humeur: tâm trạng không vui, bực bội.
Từ trái nghĩa
  • Joie: niềm vui.
  • Satisfaction: sự hài lòng.
  • Enthousiasme: sự nhiệt tình, hăng hái.
bouderie

Une petite fille fait la bouderie dans un coin de la pièce.

danh từ giống cái
  1. sự hờn, sự dỗi