boycotteur

Học thuật
Thân thiện
boycotteur

Un boycotteur refuse d'acheter les produits d'une entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tẩy chay: Một cá nhân tham gia hoặc tổ chức việc tẩy chay, tức là cố ý từ chối mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ hoặc tham gia vào một sự kiện như một hình thức phản đối hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les boycotteurs refusent d'acheter les produits de cette marque. (Những người tẩy chay từ chối mua các sản phẩm của thương hiệu này.)
    • Elle s'est déclarée boycotteuse de la compétition pour des raisons éthiques. ( ấy tuyên bố mìnhngười tẩy chay cuộc thi lý do đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boycotteur actif/passif": người tẩy chay chủ động/thụ động.
    • Un boycotteur actif encourage les autres à rejoindre le mouvement. (Một người tẩy chay chủ động khuyến khích người khác tham gia phong trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Boycotter (động từ): tẩy chay.

    • Ils ont décidé de boycotter les élections. (Họ đã quyết định tẩy chay bầu cử.)
  • Boycott (danh từ): sự tẩy chay.

    • Le boycott a duré plusieurs mois. (Cuộc tẩy chay đã kéo dài nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contestataire (danh từ): người phản đối.
  • Gréviste (danh từ): người đình công (có thể hành động tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'boycotteur')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'boycotteur')

boycotteur

Un boycotteur refuse d'acheter les produits d'une entreprise.

danh từ
  1. người tẩy chay

Từ gần giống