boycotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tẩy chay: Từ chối mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ, hoặc tham gia vào một sự kiện, một hoạt động nào đó như một hình thức phản đối hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les consommateurs ont décidé de boycotter les produits de cette marque. (Người tiêu dùng đã quyết định tẩy chay các sản phẩm của thương hiệu này.)
- Pour protester contre la politique du gouvernement, ils vont boycotter les élections. (Để phản đối chính sách của chính phủ, họ sẽ tẩy chay bầu cử.)
- Nous devons boycotter cette entreprise qui ne respecte pas l'environnement. (Chúng ta cần tẩy chay công ty này vì họ không tôn trọng môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boycotter activement": Tích cực tẩy chay.
- La population boycotte activement le journal depuis le scandale. (Công chúng đang tích cực tẩy chay tờ báo kể từ vụ bê bối.)
"Se faire boycotter": Bị tẩy chay.
- L'artiste s'est fait boycotter après ses déclarations controversées. (Nghệ sĩ đã bị tẩy chay sau những tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Boycott (Danh từ giống đực): Sự tẩy chay.
- Un boycott international a été organisé. (Một cuộc tẩy chay quốc tế đã được tổ chức.)
Boycotteur / Boycotteuse (Danh từ): Người tẩy chay.
- Les boycotteurs se sont rassemblés devant le magasin. (Những người tẩy chay đã tập trung trước cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bannir: Cấm đoán, trục xuất (nghĩa mạnh hơn, thường do chính quyền thực hiện).
- Proscrire: Cấm chỉ, loại trừ.
- Faire la grève de: Đình công, ngừng sử dụng (thường dùng cho một nhóm cụ thể như người tiêu dùng).
Các cụm từ liên quan
Appeler au boycott: Kêu gọi tẩy chay.
- L'association appelle au boycott des produits testés sur les animaux. (Hiệp hội kêu gọi tẩy chay các sản phẩm thử nghiệm trên động vật.)
Mettre en place un boycott: Thiết lập, tổ chức một cuộc tẩy chay.
- Les syndicats ont mis en place un boycott des transports en commun. (Các công đoàn đã tổ chức một cuộc tẩy chay giao thông công cộng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "boycotter")
ngoại động từ
- tẩy chay