brûlerie

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xưởng cất rượu trắng
  2. xưởng rang phê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brûlerie
Une brûlerie de café dégage une odeur riche et torréfiée.