brûlure

Học thuật
Thân thiện
brûlure

Une personne applique une pommade sur une brûlure au bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết bỏng: Tổn thương trên da hoặc do tiếp xúc với nhiệt độ cao, hóa chất, điện hoặc bức xạ.
    • Cảm giác nóng rực: Cảm giác nóng bỏng, rátmột bộ phận cơ thể, thường do bệnhhoặc kích ứng.
    • Vết cháy sém: Dấu hiệu bị cháy hoặc sém trên thực vật.
    • Vết cháy: Dấu vết bị cháy trên vải, quần áo, thường do lửa hoặc tàn lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Vết bỏng:
    • Il a soigné sa brûlure avec une pommade. (Anh ấy đã điều trị vết bỏng của mình bằng thuốc mỡ.)
    • Attention à la casserole, risque de brûlure ! (Cẩn thận cái chảo, nguy bị bỏng đấy!)
  • Cảm giác nóng rực:
    • Elle ressent une brûlure d'estomac après les repas. ( ấy cảm thấy nóng rực dạ dày sau các bữa ăn.)
  • Vết cháy sém (ở cây):
    • Les feuilles présentent des brûlures dues au soleil intense. ( cây những vết cháy sém do nắng gắt.)
  • Vết cháy (ở quần áo):
    • Il y a une petite brûlure sur sa chemise, causée par une cigarette. (Có một vết cháy nhỏ trên áo sơ mi của anh ta, do điếu thuốc lá gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brûlure interne": Cảm giác nóng rát bên trong cơ thể, thường không nhìn thấy được.
    • Ce médicament peut provoquer des brûlures internes. (Loại thuốc này có thể gây ra cảm giác nóng rát bên trong.)
  • "Brûlure chimique": Vết bỏng do hóa chất gây ra.
    • Il faut rincer abondamment en cas de brûlure chimique. (Phải rửa thật nhiều nước trong trường hợp bỏng hóa chất.)
Biến thể từ liên quan
  • Brûler (động từ): Đốt cháy, làm bỏng.
    • Ne brûle pas ces documents. (Đừng đốt những tài liệu này.)
  • Brûlant, brûlante (tính từ): Nóng bỏng, rực lửa.
    • Fais attention, la plaque est brûlante. (Cẩn thận, cái bếp còn nóng lắm.)
  • Brûlage (danh từ giống đực): Sự đốt, việc thiêu hủy.
    • Le brûlage des déchets est interdit. (Việc đốt rác bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Échaudure (nữ): Vết bỏng nhẹ do nước sôi hoặc hơi nóng.
  • Combustion (nữ): Sự cháy, quá trình đốt cháy (trong ngữ cảnh khoa học hoặc vết cháy).
  • Irritation (nữ): Sự kích ứng, cảm giác rát (đối với nghĩa cảm giác nóng rực).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir des brûlures d'estomac: Bị nóng rát dạ dày, ợ nóng.
    • Quand je mange trop épicé, j'ai des brûlures d'estomac. (Khi tôi ăn quá cay, tôi bị nóng rát dạ dày.)
  • Soigner une brûlure: Điều trị một vết bỏng.
    • Il faut soigner cette brûlure immédiatement. (Phải điều trị vết bỏng này ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Ressentir une brûlure au cœur: Cảm thấy đau lòng, xót xa (nghĩa bóng).
    • Cette trahison lui a fait ressentir une brûlure au cœur. (Sự phản bội đó khiến anh ta cảm thấy đau lòng.)
  • Une brûlure de la conscience: Sự cắn rứt lương tâm.
    • Son remords était comme une brûlure de la conscience. (Nỗi hối hận của anh ta như một sự cắn rứt lương tâm.)
brûlure

Une personne applique une pommade sur une brûlure au bras.

danh từ giống cái
  1. vết bỏng
  2. cảm giác nóng rực
    • Des brûlures d'estomac
      cảm giác nóng rựcdạ dày
  3. vết cháy sém (ở cây)
  4. vết cháy (ở quần áo, do tàn thuốc lá...)

Từ có nhắc đến "brûlure"