brachial

/'breikjəl/
Học thuật
Thân thiện
brachial

The doctor carefully palpated the patient's brachial artery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cánh tay: Chỉ những liên quan đến cánh tay, đặc biệt phần từ vai đến khuỷu tay.
    • Giống cánh tay: hình dạng hoặc cấu trúc tương tự như cánh tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brachial artery is a major blood vessel in the upper arm. (Động mạch cánh tay một mạch máu chínhcánh tay trên.)
    • The doctor checked the patient's brachial pulse. (Bác sĩ kiểm tra mạch cánh tay của bệnh nhân.)
    • Brachial plexus injuries can affect arm movement. (Chấn thương đám rối cánh tay có thể ảnh hưởng đến cử động cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brachial region": vùng cánh tay, chỉ khu vực giải phẫu của cánh tay.

    • The injection was administered in the brachial region. (Mũi tiêm được thực hiệnvùng cánh tay.)
  • "Brachialgia": chứng đau cánh tay (từ y khoa, kết hợp "brachial" với hậu tố "-algia" chỉ sự đau đớn).

    • The patient complained of persistent brachialgia. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau cánh tay dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachium (danh từ, số ít): Cánh tay, đặc biệt dùng trong giải phẫu học để chỉ phần trên của chi trên.
  • Brachialis (danh từ): cánh tay, một nằmmặt trước cánh tay trên.
Từ đồng nghĩa
  • Arm-related: liên quan đến cánh tay (từ thông thường, không chuyên môn).
  • Of the arm: của cánh tay (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, giải phẫu học hoặc sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "arm" (cánh tay) thay vì "brachial".
  • "Brachial" thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cụ thể như artery (động mạch), plexus (đám rối thần kinh), vein (tĩnh mạch), muscle ().
brachial

The doctor carefully palpated the patient's brachial artery.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) cánh tay; giống cánh tay