brachial

/'breikjəl/
tính từ
  1. (giải phẫu) xem bras l
    • Artère brachiale
      động mạch cánh tay
danh từ giống đực
  1. (Brachial antérieur) + (giải phẫu) cánh tay trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "brachial"

Từ có nhắc đến "brachial"

brachial
Le médecin palpe l'artère brachiale pour prendre le pouls.