brachiale

tính từ
  1. (giải phẫu) xem bras l
    • Artère brachiale
      động mạch cánh tay
danh từ giống đực
  1. (Brachial antérieur) + (giải phẫu) cánh tay trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brachiale
L'artère brachiale est visible sur ce schéma anatomique du bras.