brachydactylic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ngón tay hoặc ngón chân ngắn một cách bất thường: Mô tả tình trạng một người hoặc một bộ phận cơ thể có các ngón tay, ngón chân ngắn hơn đáng kể so với mức trung bình thông thường. Đây thường là một đặc điểm liên quan đến di truyền hoặc một số hội chứng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medical examination revealed that the patient had brachydactylic fingers. (Cuộc kiểm tra y tế cho thấy bệnh nhân có những ngón tay ngắn bất thường.)
- Brachydactylic traits can be inherited from parents. (Đặc điểm ngón ngắn bất thường có thể được di truyền từ cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, di truyền học hoặc nhân chủng học để mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Brachydactyly (danh từ): Chứng ngón ngắn, tình trạng có ngón tay hoặc ngón chân ngắn bất thường.
- Brachydactyly is often a symptom of a genetic syndrome. (Chứng ngón ngắn thường là triệu chứng của một hội chứng di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Short-toed: Có ngón chân ngắn (nghĩa hẹp hơn, chỉ nói đến ngón chân).
- Short-fingered: Có ngón tay ngắn (nghĩa hẹp hơn, chỉ nói đến ngón tay).
Adjective
- có ngón chân và tay ngắn một cách dị thường