brachypterous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đặc biệt là một số loại côn trùng) có cánh rất ngắn, hoặc chưa được phát triển đầy đủ: Từ này mô tả đặc điểm của những sinh vật, chủ yếu là côn trùng, sở hữu đôi cánh ngắn một cách bất thường hoặc cánh ở dạng sơ khai, chưa phát triển hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some flightless beetles are brachypterous, with wings too small for flying. (Một số loài bọ cánh cứng không bay được là loài có cánh ngắn, với đôi cánh quá nhỏ để bay.)
- The brachypterous form of the insect is more common in high-altitude environments. (Dạng có cánh ngắn của loài côn trùng này phổ biến hơn ở môi trường vùng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là côn trùng học và động vật học, để mô tả chính xác một đặc điểm hình thái.
- The study compared the brachypterous and macropterous (long-winged) populations of the same species. (Nghiên cứu so sánh quần thể có cánh ngắn và quần thể có cánh dài của cùng một loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Brachyptery (Danh từ): Tình trạng có cánh ngắn; đặc điểm cánh ngắn.
- Brachyptery is an adaptation to life on windy islands. (Đặc điểm cánh ngắn là một sự thích nghi với cuộc sống trên các đảo nhiều gió.)
Từ đồng nghĩa
- Short-winged: có cánh ngắn (nghĩa đơn giản, ít chuyên môn hơn).
- Micropterous: có cánh nhỏ (một thuật ngữ chuyên ngành khác có nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
- Macropterous: có cánh dài, phát triển đầy đủ.
- Long-winged: có cánh dài.
Adjective
- (đặc biệt là một số loại côn trùng) có cánh rất ngắn, hoặc chưa được phát triển đầy đủ