winged

/'wi d/
tính từ
  1. cánh (chim)
  2. được chắp cánh; nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "winged"

winged
The athlete moved with winged speed across the finish line.