winged

/'wi d/
Học thuật
Thân thiện
winged

The athlete moved with winged speed across the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể cánh, cho phép bay lượn hoặc hình dáng giống cánh.
    • Được chắp cánh; nhanh như cánh: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả sự di chuyển rất nhanh, nhẹ nhàng hoặc được tiếp thêm sức mạnh, cảm hứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Birds and insects are winged creatures. (Chim côn trùng những sinh vật cánh.)
    • The statue depicted a winged angel. (Bức tượng mô tả một thiên thần cánh.)
    • Her imagination took winged flight after reading the book. (Trí tưởng tượng của ấy bay bổng lên sau khi đọc cuốn sách.)
    • The messenger ran with winged speed. (Người đưa tin chạy với tốc độ nhanh như cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winged words": (Thành ngữ) Những lời nói bay bổng, sâu sắc hoặc được truyền đi nhanh chóng.

    • The poet's winged words inspired the whole nation. (Những lời thơ bay bổng của nhà thơ đã truyền cảm hứng cho cả dân tộc.)
  • "On winged feet": (Cụm từ) Di chuyển một cách rất nhanh nhẹ nhàng.

    • She crossed the stage on winged feet, barely making a sound. ( ấy băng qua sân khấu với những bước chân nhanh nhẹn, hầu như không tạo ra tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing (danh từ): Cánh.
  • Wingless (tính từ): Không cánh.
  • Winglike (tính từ): Giống như cánh, hình dáng cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Alate (tính từ): (Chuyên ngành, sinh học) cánh.
  • Swift (tính từ): Nhanh, mau lẹ (cho nghĩa ẩn dụ "nhanh").
  • Fleet (tính từ): Nhanh nhẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "winged" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "wing"). - To wing it: (Thành ngữ, động từ) Ứng biến, làm điều đó không sự chuẩn bị. - He forgot his speech, so he had to wing it. (Anh ấy quên bài phát biểu, nên phải ứng biến.)

Thành ngữ liên quan
  • To clip someone's wings: Cắt cánh ai đó, hạn chế quyền lực hoặc tự do của ai.

    • The new regulations clipped the wings of the ambitious project. (Các quy định mới đã cắt cánh dự án đầy tham vọng.)
  • Under someone's wing: Dưới sự bảo vệ, che chở của ai.

    • The senior manager took the new intern under her wing. (Quản lý cấp cao đã nhận thực tập sinh mới vào dưới sự bảo trợ của mình.)
winged

The athlete moved with winged speed across the finish line.

tính từ
  1. cánh (chim)
  2. được chắp cánh; nhanh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "winged"