braconner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Săn bắn trái phép; đánh cá trái phép: Hành động săn bắn hoặc đánh bắt một cách bất hợp pháp, thườngtrên đất tư nhân, trong khu vực cấm hoặc ngoài mùa được phép, không giấy phép cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a été arrêté pour avoir braconné des cerfs dans le parc national. (Anh ta đã bị bắt săn bắn trái phép hươu trong vườn quốc gia.)
    • Braconner est un délit sévèrement puni par la loi. (Săn bắn/đánh cá trái phépmột tội bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Certains pêcheurs braconnent la nuit pour ne pas être vus. (Một số người đánh cá trái phép vào ban đêm để không bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "braconner le gibier": săn bắn trái phép thú săn.

    • Les gardes-forestiers surveillent la zone pour empêcher quiconque de braconner le gibier. (Các kiểm lâm viên giám sát khu vực để ngăn chặn bất kỳ ai săn bắn trái phép thú săn.)
  • "braconner du poisson": đánh bắt trái phép.

    • L'utilisation de filets dérivants pour braconner du poisson est interdite. (Việc sử dụng lưới rê để đánh bắt trái phép bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Braconnage (danh từ): hành động săn bắn/đánh cá trái phép; nạn săn bắn/đánh cá trái phép.

    • La lutte contre le braconnage des éléphants est une priorité. (Cuộc chiến chống nạn săn bắn trái phép voimột ưu tiên.)
  • Braconnier (danh từ): kẻ săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.

    • Les braconniers ont été interpellés avec leur butin. (Những kẻ săn bắn trái phép đã bị bắt giữ cùng với chiến lợi phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasser illégalement: săn bắn bất hợp pháp.
  • Pêcher illégalement: đánh cá bất hợp pháp.
nội động từ
  1. săn bắn trái phép; đánh cá trái phép

Từ gần giống