braconnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người săn bắn trái phép: Chỉ một người đàn ông săn bắt động vật hoang dã (thú, chim) một cách bất hợp pháp, thường là trên đất tư nhân hoặc trái với luật bảo vệ động vật và mùa săn bắn.
- Người đánh cá trái phép: Chỉ một người đàn ông đánh bắt cá một cách bất hợp pháp, ví dụ như sử dụng phương pháp bị cấm, đánh bắt ngoài mùa cho phép hoặc ở những khu vực được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le garde-chasse a surpris un braconnier dans la forêt. (Người bảo vệ rừng đã bắt gặp một kẻ săn trộm trong rừng.)
- La pêche à la dynamite est pratiquée par des braconniers. (Đánh bắt cá bằng thuốc nổ được thực hiện bởi những kẻ đánh cá trái phép.)
- Ce braconnier a été condamné à une lourde amende. (Kẻ săn trộm này đã bị kết án phạt nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Braconnier" có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ ai hoạt động bất hợp pháp để khai thác tài nguyên thiên nhiên (ví dụ: khai thác gỗ trái phép), mặc dù nghĩa chính vẫn gắn với săn bắn và đánh cá.
- Ils sont considérés comme des braconniers d'ivoire. (Họ bị coi là những kẻ buôn lậu ngà voi.)
Biến thể và từ liên quan
- Braconnage (danh từ giống đực): Hành động săn bắn hoặc đánh cá trái phép.
- Le braconnage des rhinocéros est un problème grave. (Nạn săn trộm tê giác là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Braconner (động từ): Hành động săn bắn hoặc đánh cá trái phép.
- Il est interdit de braconner dans ce parc national. (Bị cấm săn trộm trong vườn quốc gia này.)
Từ đồng nghĩa
- Chasseur / pêcheur illégal: Người săn bắn / đánh cá bất hợp pháp.
- Contrebandier de faune: Kẻ buôn lậu động vật hoang dã (trong ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "braconnier". Hành động này thường được đề cập một cách trực tiếp trong các cụm từ như "lutter contre le braconnage" (chống lại nạn săn trộm) hoặc "être pris pour braconnier" (bị bắt vì tội săn trộm).
danh từ giống đực
- người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép