bradawl

/'brædɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
bradawl

A carpenter uses a bradawl to start a hole in a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái giùi, cái dùi nhỏ: Một dụng cụ cầm tay nhỏ, tay cầm một lưỡi kim loại nhọn, dùng để tạo ra các lỗ nhỏ ban đầu trên gỗ hoặc da trước khi đóng đinh, vít hoặc luồn dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a bradawl to make a pilot hole for the screw. (Người thợ mộc đã dùng một cái giùi để tạo lỗ định hướng cho con vít.)
    • Before inserting the brad, he carefully pierced the wood with a bradawl. (Trước khi đóng đinh nhỏ, anh ấy cẩn thận chọc thủng gỗ bằng một cái dùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như mộc, đóng giày, hoặc thủ công. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả chức năng ("a tool for making small starter holes") hơn dùng tên chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Awl (n): Cái dùi (danh từ chung cho các loại dùi, bao gồm cả ).
    • A bradawl is a specific type of awl. (Bradawl một loại dùi cụ thể.)
  • Pricker (n): Cái dùi (một tên gọi khác cho dụng cụ tương tự).
  • Gimlet (n): Cái khoan tay nhỏ (dụng cụ lưỡi xoắn để khoan lỗ, khác với chỉ chọc thủng).
Từ đồng nghĩa
  • Punch (n): Cái dùi, cái đục lỗ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Bodkin (n): Cái dùi (thường dùng cho vải hoặc da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bradawl

A carpenter uses a bradawl to start a hole in a wooden plank.

danh từ
  1. cái giùi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống