pricker
/'prikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật nhọn, vật có đầu nhọn: Một vật thể nhỏ, cứng và sắc nhọn, thường là một phần tự nhiên của thực vật (như gai) hoặc một công cụ do con người tạo ra.
- Cái dùi nhỏ: Một công cụ nhỏ, giống như cái dùi, dùng để tạo ra những lỗ nhỏ, ví dụ như để đóng đinh brad hoặc vít nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Be careful of the prickers on the rose bush. (Hãy cẩn thận với những cái gai trên bụi hoa hồng.)
- The carpenter used a pricker to make a starter hole for the brad. (Người thợ mộc đã dùng một cái dùi nhỏ để tạo lỗ khởi đầu cho đinh brad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a pricker": Giống như một cái gai, dùng để mô tả cảm giác hoặc vật gì đó châm chích, khó chịu.
- His criticism was like a pricker in my side. (Lời chỉ trích của anh ta như một cái gai bên hông tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prick (động từ/danh từ): châm, chích; vết châm.
- Thorn (danh từ): gai (thường chỉ gai của cây, như cây hoa hồng).
- Spine (danh từ): gai (thường chỉ gai cứng trên thân cây hoặc trên da một số động vật).
- Awl (danh từ): dùi, một công cụ giống như pricker nhưng có thể to và dùng cho nhiều mục đích thủ công hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thorn: gai.
- Spike: đầu nhọn, mũi nhọn.
- Spine: gai, ngạnh.
- Brier: gai (thường của cây bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pricker".)
danh từ