bradypepsie

Học thuật
Thân thiện
bradypepsie

Le paresseux est un exemple d'animal connu pour sa bradypepsie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu hóa chậm: "bradypepsie" là một thuật ngữ y học sinh vật học dùng để chỉ tình trạng quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra một cách chậm chạp bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bradypepsie peut causer une sensation de lourdeur après les repas. (Chứng tiêu hóa chậm có thể gây ra cảm giác nặng bụng sau bữa ăn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une bradypepsie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng tiêu hóa chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinhhọc hoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả một rối loạn chức năng tiêu hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Dyspepsie (n.f): chứng khó tiêu, một rối loạn tiêu hóa nói chung.
  • Apepsie (n.f): sự mất khả năng tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Digestion lente: sự tiêu hóa chậm (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Tachypepsie (n.f): sự tiêu hóa nhanh (thuật ngữ y học hiếm gặp).
bradypepsie

Le paresseux est un exemple d'animal connu pour sa bradypepsie.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự tiêu hóa chậm

Từ có nhắc đến "bradypepsie"