bradypsychie

Học thuật
Thân thiện
bradypsychie

Le médecin observe un cas de bradypsychie chez son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tâm thần chậm: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng suy giảm tốc độ của các quá trình tâm thần, như suy nghĩ, phản ứng nhận thức. Đâymột triệu chứng có thể gặp trong một số rối loạn thần kinh hoặc tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bradypsychie est un symptôme observé dans certaines pathologies neurologiques. (Tâm thần chậmmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnhthần kinh.)
    • Le patient présente une bradypsychie marquée, avec des réponses très lentes. (Bệnh nhân biểu hiện chứng tâm thần chậm rõ rệt, với các phản ứng rất chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn y khoa, đặc biệttrong thần kinh học tâm thần học, để mô tả một cách khách quan triệu chứng chậm chạp về tinh thần.
Biến thể từ gần giống
  • Bradypsychique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng tâm thần chậm.
    • Un état bradypsychique. (Một trạng thái tâm thần chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ralentissement psychomoteur: (Y học) Sự chậm chạp tâm vận động, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả chậm chạp trong vận động tư duy.
  • Lenteur idéatoire: (Y học) Sự chậm chạp trong dòng ý tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Tachypsychie: (Danh từ giống cái, Y học) Tâm thần nhanh, tăng tốc độ các quá trình tư duy.
  • Accélération du cours de la pensée: (Cụm từ) Sự tăng tốc dòng tư tưởng.
Lưu ý
  • "Bradypsychie" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ như "suy nghĩ chậm chạp" hoặc "phản ứng chậm".
  • Từ này được cấu tạo từ tiền tố Hy Lạp "brady-" (có nghĩachậm) hậu tố "-psychie" (liên quan đến tâm thần).
bradypsychie

Le médecin observe un cas de bradypsychie chez son patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) tâm thần chậm

Từ có nhắc đến "bradypsychie"