brahmanisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đạo Bà La Môn: Một tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ, tiền thân của Ấn Độ giáo (Hinduism), dựa trên các kinh Veda và do các tu sĩ Bà La Môn (brahmanes) giữ vai trò trung tâm trong các nghi lễ và học thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le brahmanisme est une religion polythéiste. (Đạo Bà La Môn là một tôn giáo đa thần.)
- Les concepts du karma et du dharma trouvent leur origine dans le brahmanisme. (Các khái niệm nghiệp (karma) và pháp (dharma) có nguồn gốc từ đạo Bà La Môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"les textes du brahmanisme": chỉ kinh điển của đạo Bà La Môn, chủ yếu là kinh Veda và các bình giải.
- Il étudie les textes sacrés du brahmanisme. (Anh ấy nghiên cứu các văn bản thánh của đạo Bà La Môn.)
"la société selon le brahmanisme": đề cập đến cấu trúc xã hội (hệ thống đẳng cấp Varna) được quy định trong giáo lý Bà La Môn.
- La société selon le brahmanisme était divisée en quatre varnas. (Xã hội theo đạo Bà La Môn được chia thành bốn đẳng cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Brahmane (danh từ giống đực): Tu sĩ, học giả thuộc đẳng cấp cao nhất trong xã hội Ấn Độ cổ đại theo đạo Bà La Môn.
- Un brahmane officiait lors de la cérémonie. (Một tu sĩ Bà La Môn đã cử hành buổi lễ.)
Brahmanique (tính từ): Thuộc về đạo Bà La Môn hoặc các tu sĩ Bà La Môn.
- La tradition brahmanique est très ancienne. (Truyền thống Bà La Môn rất cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Religion védique: Tôn giáo Vệ Đà (thường dùng để chỉ giai đoạn sơ khai của Bà La Môn giáo dựa trên kinh Veda).
Các cụm từ liên quan
- Pratiquer le brahmanisme: theo đạo Bà La Môn.
- À cette époque, de nombreuses personnes pratiquaient le brahmanisme. (Vào thời đó, nhiều người theo đạo Bà La Môn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "brahmanisme" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- đạo Bà la môn