brahmaputra

brahmaputra

The Brahmaputra River flows through a wide valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Brahmaputra: Một con sông lớnchâu Á, bắt nguồn từ Tây Tạng, chảy qua Ấn Độ Bangladesh, đổ ra Vịnh Bengal.

dụ sử dụng
  • (Sông Brahmaputra một trong những con sông lớnchâu Á.)
  • (Sông Brahmaputra chảy qua dãy Himalaya đổ ra Vịnh Bengal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Brahmaputra River": Cụm từ chính thức để chỉ con sông này, thường dùng trong văn bản địa .
    • The Brahmaputra River is known for its seasonal flooding. (Sông Brahmaputra nổi tiếng với lụt theo mùa.)
  • "Brahmaputra Valley": Thung lũng sông Brahmaputra, một khu vực màu mỡ ở bang Assam, Ấn Độ.
    • The Brahmaputra Valley is a major tea-growing region. (Thung lũng Brahmaputra vùng trồng chè chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Brahmaputra (không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh, thường viết hoa danh từ riêng).
  • Tsangpo (tên gọi của sông Brahmaputra ở Tây Tạng): (Tsangpo đoạn thượng nguồn của sông Brahmaputra.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Tsangpo (tên gọi khácTây Tạng).
  • Sông Yarlung Tsangpo (tên gọi chính thứcTây Tạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (một biển, vịnh).
    • The Brahmaputra flows into the Bay of Bengal. (Sông Brahmaputra chảy vào Vịnh Bengal.)
  • Originate from: bắt nguồn từ.
    • The Brahmaputra originates from the Himalayas in Tibet. (Sông Brahmaputra bắt nguồn từ dãy Himalaya ở Tây Tạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Brahmaputra", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả địa như (sông Brahmaputra hùng vĩ).