peremptory
/pə'remptəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc đoán, võ đoán, chuyên quyền: Thể hiện thái độ hoặc cách cư xử đầy quyền uy, không cho phép sự phản đối, thảo luận hay từ chối.
- Dứt khoát, kiên quyết, quả quyết: Mang tính chất chấm dứt mọi tranh luận hoặc hành động một cách dứt khoát và cuối cùng.
- Cưỡng bách: (Trong pháp lý) Mang tính bắt buộc, không thể trì hoãn hoặc phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a peremptory order that no one dared to disobey. (Anh ta ra một mệnh lệnh độc đoán mà không ai dám cãi lại.)
- Her peremptory tone silenced all further discussion. (Giọng điệu dứt khoát của cô ấy đã chấm dứt mọi cuộc thảo luận thêm.)
- The judge issued a peremptory writ. (Thẩm phán đã ban hành một trát đòi cưỡng bách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peremptory challenge" (Thách thức loại trừ võ đoán): Thuật ngữ pháp lý chỉ quyền của luật sư trong việc loại trừ một bồi thẩm viên tiềm năng mà không cần đưa ra lý do.
- "Peremptory norm" (Quy phạm mệnh lệnh): Trong luật pháp quốc tế, chỉ một nguyên tắc cơ bản được cộng đồng quốc tế chấp nhận là bắt buộc và không thể bị vi phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Peremptorily (phó từ): một cách độc đoán, dứt khoát.
- She peremptorily dismissed the suggestion. (Cô ấy đã bác bỏ đề nghị một cách dứt khoát.)
- Peremptoriness (danh từ): tính chất độc đoán, sự dứt khoát.
Từ đồng nghĩa
- Autocratic: chuyên quyền, độc tài.
- Dictatorial: độc tài, chuyên chế.
- Imperious: hống hách, ra lệnh.
- Dogmatic: giáo điều, độc đoán.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Tentative: không dứt khoát, thăm dò.
- Indulgent: khoan dung, dễ dãi.
tính từ
- cưỡng bách
- peremptory writtrát đòi cưỡng bách
- quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát
- peremptory commandmệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát
- peremptory statementlời tuyên bố quả quyết
- tối cần, thiết yếu
- peremptory necessityđiều tối cần thiết
- giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người)