braided
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bện, được tết: Mô tả vật thể (thường là dây, sợi, hoặc tóc) được tạo thành bằng cách đan xen ba hoặc nhiều sợi dài với nhau một cách có trật tự.
- Được dệt, được đan: Có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt có hoa văn phức tạp, giống như được đan từ nhiều thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has long, braided hair. (Cô ấy có mái tóc dài được tết.)
- The rug was made from braided fabric strips. (Tấm thảm được làm từ các dải vải được bện lại.)
- A braided leather bracelet is a popular accessory. (Vòng tay bằng da được bện là một phụ kiện phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "braided river": Một thuật ngữ địa lý chỉ một con sông chia thành nhiều nhánh nhỏ đan xen nhau, tạo thành hình dáng giống như bím tóc.
- The braided river system creates a unique landscape. (Hệ thống sông chia nhánh đan xen tạo nên một cảnh quan độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Braid (động từ): bện, tết.
- She knows how to braid her own hair. (Cô ấy biết cách tết tóc cho chính mình.)
- Braid (danh từ): bím tóc, dây bện.
- She wore her hair in a single braid. (Cô ấy buộc tóc thành một bím.)
Từ đồng nghĩa
- Plaited (adj): được tết, được bện (nghĩa gần như tương đương).
- Woven (adj): được dệt, được đan (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho vải).
Từ trái nghĩa
- Straight (adj): thẳng (ví dụ: tóc thẳng).
- Loose (adj): rời, không buộc (ví dụ: tóc xõa).
Adjective
- được bện, tết, dệt