braided

Học thuật
Thân thiện
braided

The artisan carefully braided three strands of colorful yarn together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bện, được tết: Mô tả vật thể (thường dây, sợi, hoặc tóc) được tạo thành bằng cách đan xen ba hoặc nhiều sợi dài với nhau một cách trật tự.
    • Được dệt, được đan: Có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt hoa văn phức tạp, giống như được đan từ nhiều thành phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has long, braided hair. ( ấy mái tóc dài được tết.)
    • The rug was made from braided fabric strips. (Tấm thảm được làm từ các dải vải được bện lại.)
    • A braided leather bracelet is a popular accessory. (Vòng tay bằng da được bện một phụ kiện phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "braided river": Một thuật ngữ địa chỉ một con sông chia thành nhiều nhánh nhỏ đan xen nhau, tạo thành hình dáng giống như bím tóc.
    • The braided river system creates a unique landscape. (Hệ thống sông chia nhánh đan xen tạo nên một cảnh quan độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Braid (động từ): bện, tết.
    • She knows how to braid her own hair. ( ấy biết cách tết tóc cho chính mình.)
  • Braid (danh từ): bím tóc, dây bện.
    • She wore her hair in a single braid. ( ấy buộc tóc thành một bím.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaited (adj): được tết, được bện (nghĩa gần như tương đương).
  • Woven (adj): được dệt, được đan (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho vải).
Từ trái nghĩa
  • Straight (adj): thẳng ( dụ: tóc thẳng).
  • Loose (adj): rời, không buộc ( dụ: tóc xõa).
braided

The artisan carefully braided three strands of colorful yarn together.

Adjective
  1. được bện, tết, dệt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "braided"