woven

/wi:v/
Học thuật
Thân thiện
woven

The artisan carefully examines the woven basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dệt, được đan: Mô tả một vật được tạo ra bằng cách đan, kết hoặc dệt các sợi, dải vật liệu (như sợi chỉ, sợi mây, nan tre) lại với nhau theo một cách cấu trúc.
    • Được kết hợp chặt chẽ: (Nghĩa bóng) Mô tả những yếu tố khác nhau (như câu chuyện, sự kiện, ý tưởng) được kết nối hoặc lồng ghép vào nhau một cách phức tạp khéo léo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a beautiful woven blanket from the market. ( ấy đã mua một tấm chăn được dệt đẹp từ chợ.)
    • Traditional woven baskets are very durable. (Những chiếc rổ được đan truyền thống rất bền.)
    • The novel has a richly woven plot with many characters. (Cuốn tiểu thuyết một cốt truyện được dệt nên phong phú với nhiều nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly woven": được dệt chặt, được kết hợp chặt chẽ.
    • A tightly woven community supports each other. (Một cộng đồng gắn kết chặt chẽ sẽ hỗ trợ lẫn nhau.)
  • "closely woven": được dệt khít, mối liên hệ mật thiết.
    • The facts are closely woven into the narrative. (Các sự kiện được lồng ghép mật thiết vào câu chuyện kể.)
Biến thể từ liên quan
  • Weave (động từ): dệt, đan, kết.
    • To weave a story. (Dệt nên một câu chuyện.)
  • Weaver (danh từ): thợ dệt.
    • The weaver is making a new fabric. (Người thợ dệt đang làm ra một tấm vải mới.)
  • Woven (danh từ, ít dùng): vải dệt, hàng dệt.
    • A display of fine wovens. (Một gian trưng bày các mặt hàng dệt tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlaced: đan xen, bện vào nhau.
  • Interwoven: được đan xen, được kết hợp (thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Knitted: được đan (bằng kim, thường cho len).
  • Braid: tết, bện.
Lưu ý
  • "Woven" dạng quá khứ phân từ của động từ "weave". Khi được dùng như một tính từ, mô tả trạng thái hoặc đặc tính của vật đã được tạo ra bằng hành động dệt/đan.
  • Tránh nhầm lẫn với "weaved", dạng quá khứ đơn quá khứ phân từ khác của "weave", chủ yếu dùng với nghĩa "di chuyển quanh co, len lỏi" ( dụ: ).
woven

The artisan carefully examines the woven basket.

danh từ
  1. kiểu, dệt
ngoại động từ wove; woven
  1. dệt
    • to weave thread into cloth
      dệt sợi thành vải
  2. đan, kết lại
    • to weave baskets
      đan rổ
    • to weave flowers
      kết hoa
  3. (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra
    • to weave facts into a story
      lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
    • to weave a plot
      bày ra một âm mưu
nội động từ
  1. dệt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co
    • the road weaves through the plain
      con đường đi quanh co qua cánh đồng
  3. lắc lư, đua đưa
  4. (quân sự), (hàng không) bay tránh

Idioms

  • to weave one's way
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "woven"

Từ có nhắc đến "woven"