brain cell

brain cell

A student learns about a brain cell in biology class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tế bào não: "brain cell" chỉ một tế bào thần kinh nằm trong não bộ, chức năng truyền tín hiệu xử lý thông tin trong hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Não người chứa hàng tỷ tế bào não.)
  • (Rượu có thể làm hỏng tế bào não của bạn vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose brain cells": mất tế bào não, thường dùng một cách hài hước để chỉ việc làm điều đó ngu ngốc hoặc mệt mỏi.

    • I feel like I lost a few brain cells after watching that boring movie. (Tôi cảm thấy như mình đã mất vài tế bào não sau khi xem bộ phim nhàm chán đó.)
  • "to kill brain cells": giết chết tế bào não, thường ám chỉ các hoạt động hại như uống rượu hoặc hút thuốc.

    • Studying late at night might kill your brain cells. (Học khuya có thể giết chết tế bào não của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuron (danh từ): -ron, một loại tế bào thần kinh chuyên biệt, đồng nghĩa với "brain cell" trong ngữ cảnh khoa học.

    • Neurons are the basic building blocks of the brain. (-ron đơn vị cấu trúc cơ bản của não.)
  • Brain tissue (danh từ): não, bao gồm nhiều tế bào não các cấu trúc khác.

    • The doctor examined the brain tissue under a microscope. (Bác sĩ đã kiểm tra não dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve cell: tế bào thần kinh, từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
  • Gray matter: chất xám, một phần của não chứa nhiều tế bào não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "brain cell".)
Thành ngữ liên quan
  • "use your brain cells": sử dụng trí óc, suy nghĩ kỹ lưỡng.

    • Come on, use your brain cells and solve this puzzle! (Nào, hãy dùng tế bào não của bạn giải câu đố này đi!)
  • "a brain cell short": thiếu một tế bào não, ám chỉ ai đó hơi ngốc nghếch hoặc thiếu thông minh.

    • He seems a brain cell short sometimes. (Đôi khi anh ấy có vẻ hơi thiếu một tế bào não.)