brain wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng não: "brain wave" dùng để chỉ các dao động điện từ trong não bộ, có thể đo được bằng máy điện não đồ (EEG). Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh lý thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ theo dõi sóng não của bệnh nhân để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.)
- (Trong giấc ngủ sâu, sóng não trở nên chậm hơn và đều đặn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a brain wave": (nghĩa bóng) có một ý tưởng đột phá, sáng suốt bất ngờ.
- She had a brain wave and solved the problem in minutes. (Cô ấy có một ý tưởng đột phá và giải quyết vấn đề chỉ trong vài phút.)
- "brain wave patterns": các mẫu sóng não, thường được nghiên cứu trong tâm lý học hoặc y học.
- Different brain wave patterns are associated with different states of consciousness. (Các mẫu sóng não khác nhau liên quan đến các trạng thái ý thức khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainwave (cách viết liền): cùng nghĩa với "brain wave", thường dùng trong văn nói.
- I had a sudden brainwave while taking a shower. (Tôi chợt có một ý tưởng hay khi đang tắm.)
- Electroencephalogram (EEG): máy điện não đồ, thiết bị đo sóng não.
- The EEG recorded the patient's brain waves. (Máy điện não đồ ghi lại sóng não của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Neural oscillation: dao động thần kinh (thuật ngữ chuyên ngành).
- Cerebral rhythm: nhịp điệu vỏ não (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Bright idea: ý tưởng sáng suốt (nghĩa bóng, không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up brain waves: thu nhận sóng não.
- The device can pick up brain waves from a distance. (Thiết bị có thể thu nhận sóng não từ xa.)
Thành ngữ liên quan
- A flash of inspiration: một tia sáng của cảm hứng, tương tự "brain wave" (nghĩa bóng).
- He had a flash of inspiration and wrote the poem in one sitting. (Anh ấy có một tia sáng cảm hứng và viết bài thơ chỉ trong một lần ngồi.)
- Light bulb moment: khoảnh khắc bật sáng ý tưởng (thành ngữ thông tục).
- It was a light bulb moment when I realized the solution. (Đó là khoảnh khắc bật sáng khi tôi nhận ra giải pháp.)