brain-storm

/'breinstɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý kiến hay bất chợt, ý tưởng đột xuất: Một ý tưởng thông minh hoặc sáng tạo xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
    • Sự xúc động mạnh, cơn bốc đồng: (Nghĩa , ít dùng) Trạng thái kích động tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had a brainstorm and solved the problem instantly. (Tôi chợt nảy ra một ý kiến hay giải quyết vấn đề ngay lập tức.)
    • His latest brainstorm was to use solar energy for the entire building. (Ý tưởng đột xuất mới nhất của anh ấy sử dụng năng lượng mặt trời cho toàn bộ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a brainstorm": chợt nảy ra một ý tưởng hay.
    • She had a brainstorm while taking a shower. ( ấy chợt nảy ra một ý tưởng hay khi đang tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainstorming (danh động từ/ danh từ): Phương pháp động não, kỹ thuật tạo ra nhiều ý tưởng một cách tự do sáng tạo trong một nhóm.
    • We need a brainstorming session to generate new ideas. (Chúng ta cần một buổi động não để tạo ra các ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Brainwave (n): ý tưởng chợt đến, ý nghĩ bất chợt.
  • Flash of inspiration (n): cơn cảm hứng bất chợt.
  • Sudden idea (n): ý tưởng đột xuất.
Lưu ý
  • Từ "brain-storm" với dấu gạch ngang (hyphen) này dạng viết . Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được viết liền thành "brainstorm" (không dấu gạch ngang) với nghĩa phổ biến "ý tưởng bất chợt" hoặc chỉ hoạt động "động não". Nghĩa "sự xúc động" hiện rất ít được sử dụng.
danh từ
  1. sự xúc động
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ý kiến hay bất chợt

Từ gần giống